drag

/dræg/
Học thuật
Thân thiện
drag

He drags the heavy suitcase across the train platform.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Kéo, lôi: Hành động dùng lực để di chuyển một vật nặng hoặc khó di chuyển trên một bề mặt, thường tạo ra ma sát.
    • Kéo lê: Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề hoặc miễn cưỡng.
    • Kéo dài một cách nhàm chán: Diễn ra quá lâu một cách buồn tẻ mệt mỏi.
    • Lôi kéo, cuốn vào: Khiến ai đó tham gia vào một tình huống không mong muốn.
    • , vét: Dùng dụng cụ như móc hoặc lưới để tìm kiếm thứ đó dưới đáy nước.
  2. Danh từ:

    • Sự kéo lê, sự chậm chạp: Hành động hoặc cảm giác di chuyển chậm nặng nề.
    • Vật cản trở, gánh nặng: Thứ đó gây khó khăn, làm chậm tiến độ hoặc gây nhàm chán.
    • Một hơi rít (thuốc lá): Hành động hút một hơi thuốc lá dài.
    • Trang phục khác giới: Việc mặc quần áo thường dành cho giới tính đối lập, thường trong biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He had to drag the heavy suitcase up the stairs. (Anh ấy phải kéo chiếc vali nặng lên cầu thang.)
    • The injured dog could only drag itself across the floor. (Con chó bị thương chỉ có thể mình trên sàn.)
    • The meeting dragged on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ đồng hồ một cách mệt mỏi.)
    • Please don't drag me into your argument. (Làm ơn đừng lôi tôi vào cuộc cãi vã của bạn.)
    • Police dragged the river for evidence. (Cảnh sát vét lòng sông để tìm bằng chứng.)
  • Danh từ:

    • Walking through the thick mud was a real drag. (Đi bộ qua đống bùn dày quả là một sự kéo lê mệt mỏi.)
    • All this paperwork is such a drag on my productivity. (Đống giấy tờ này thực sự một vật cản trở năng suất của tôi.)
    • He took a long drag on his cigarette. (Anh ta rít một hơi thuốc lá dài.)
    • The actor performed in drag for the comedy show. (Nam diễn viên biểu diễn trong trang phục phụ nữ cho chương trình hài kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drag one's feet/heels": (nghĩa bóng) Hành động một cách chậm chạp, miễn cưỡng hoặc cố tình trì hoãn.

    • The company is dragging its feet on implementing the new policy. (Công ty đang cố tình trì hoãn việc thực hiện chính sách mới.)
  • "to drag someone's name through the mud": Làm tổn hại danh tiếng của ai đó một cách công khai.

    • The scandal dragged the politician's name through the mud. (Vụ bê bối đã làm ô danh chính trị gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragging (adj): Kéo dài một cách mệt mỏi, chậm chạp.

    • The dragging sound of metal on concrete. (Âm thanh kéo lê chậm chạp của kim loại trên tông.)
  • Draggy (adj, thông tục): Nhàm chán, kéo dài lê thê.

    • The lecture was so draggy that half the audience fell asleep. (Bài giảng nhàm chán đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Pull (kéo), haul (kéo mạnh), tow (kéo theo), trail ( theo), prolong (kéo dài).
  • Danh từ: Bore (sự nhàm chán), hindrance (vật cản trở), burden (gánh nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag on: Kéo dài một cách buồn tẻ mệt mỏi.

    • The legal case dragged on for years. (Vụ kiện kéo dài hàng năm trời.)
  • Drag out: Kéo dài thời gian một cách không cần thiết; lôi ra, kéo ra.

    • He dragged out the story to make it more dramatic. (Anh ta kéo dài câu chuyện để làm kịch tính hơn.)
    • She dragged the old box out from under the bed. ( ấy lôi chiếc hộp ra từ dưới gầm giường.)
  • Drag up: (Thông tục) Đề cập đến một chủ đề khó chịu từ quá khứ; nuôi dạy ẩu.

    • Why did you have to drag up that old argument? (Sao anh lại phải đào chuyện cãi nhau đó lên thế?)
    • He was dragged up in a rough neighborhood. (Anh ta được nuôi dạy ẩu trong một khu phố tồi tàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Main drag: (Từ lóng) Đường phố chính, con phố lớn trong một thị trấn.

    • All the shops are on the main drag. (Tất cả các cửa hàng đều nằm trên con phố chính.)
  • In drag: Mặc trang phục của giới tính đối lập.

    • He went to the costume party in drag. (Anh ấy đến bữa tiệc hóa trang mặc đồ phụ nữ.)
drag

He drags the heavy suitcase across the train platform.

danh từ
  1. cái bừa lớn, cái bừa nặng
  2. xe trượt (san đất, chở đồ nặng...)
  3. xe bốn ngựa
  4. lưỡi kéo, lưỡi vét (bắt , bẫy chim) ((cũng) drag net)
  5. máy nạo vét; dụng cụ câu móc (người chết đuối...); cái cào phân
  6. cái cân (để giảm tốc độ xe xuống dốc)
  7. cái ngáng trở, điều ngáng trở, điều trở ngại (cho sự tiến bộ)
  8. sự kéo lê, sự đi kéo lê, sự chậm chạp lề mề
  9. sự rít một hơi (tẩu, thuốc lá...)
    • to take a long drag on one's cigarette
      rít một hơi thuốc lá dài
  10. (từ lóng) ảnh hưởng, sự lôi kéo
  11. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đường phố
  12. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái mình đi kèm
  13. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc đua (ô tô du lịch)
ngoại động từ
  1. lôi kéo
  2. kéo lê
    • to drag one's feet
      kéo lê chân; (nghĩa bóng) làm chạm chạp lề mề, làm miễn cưỡng
  3. (hàng hải) kéo (neo) trôi đi
    • ship drags her anchor
      tàu kéo neo trôi đi (neo trôi không cầm chắc)
  4. đáy, vét đáy (sông... bằng móc lưới... để làm vật )
    • to drag the lake for the drowned man
      đáy hồ tìm xác người chết đuối
  5. lắp cái cản (vào bánh xe để giảm tốc độ khi xuống dốc)
  6. bừa (ruộng...)
nội động từ
  1. kéo, kéo lê, đi kéo lê
  2. (âm nhạc) kéo dài, chơi quá chậm, thiếu sinh động
  3. kề mề, kéo dài (câu chuyện, công việc...)
  4. (hàng hải) trôi, không cầm chặt (neo)
  5. đáy, vét đáy (để tìm cái )

Idioms

  • to drag in
    lôi vào, kéo vào
  • to drag on
    lôi theo, kéo theo
  • to drag out
    lôi ra, kéo ra
  • to drag up
    lôi lên, kéo lên