dragonne

Học thuật
Thân thiện
dragonne

Une dragonne est attachée au poignet d'un escrimeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây cầm gươm: Một sợi dây hoặc dây đeo, thường làm từ da hoặc vải, được gắn vào chuôi kiếm, gươm hoặc dao găm để người dùng có thể quấn quanh cổ tay, ngăn không cho vũ khí bị tuột khỏi tay trong khi sử dụng.
    • Dây cầm ô: Một sợi dây hoặc vòng đeo tương tự, được gắn vào cán của một chiếc ô hoặc , cho phép người dùng đeo trên cổ tay để rảnh tay hoặc tránh làm rơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épée ancienne était équipée d'une dragonne en cuir. (Thanh kiếm cổ được trang bị một dây cầm gươm bằng da.)
    • N'oublie pas de passer la dragonne de ton parapluie à ton poignet. (Đừng quên quấn dây cầm ô của con vào cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "dragonne" cũng có thể chỉ dây đeo cổ tay cho các thiết bị như máy ảnh, điện thoại di động hoặc điều khiển từ xa, mặc dù các từ như "lanière" (dây đeo) hoặc "sangle de poignet" (dây đeo cổ tay) phổ biến hơn.
    • Pour éviter de faire tomber votre téléphone, utilisez une dragonne. (Để tránh làm rơi điện thoại, hãy dùng một dây đeo cổ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-épée (danh từ giống đực): Vật dùng để đeo kiếm, đai đeo kiếm.
  • Lanière (danh từ giống cái): Dây da, dây đeo (nghĩa rộng hơn).
  • Sangle (danh từ giống cái): Dây đeo rộng bản, đai.
Từ đồng nghĩa
  • Courroie de poignet: Dây đeo cổ tay.
  • Cordon de poignet: Dây đeo cổ tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "dragonne")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dragonne")

dragonne

Une dragonne est attachée au poignet d'un escrimeur.

danh từ giống cái
  1. dây cầm gươm
  2. dây cầm ô

Từ chứa "dragonne"