drainer
/'dreinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rổ, rá, cái làm ráo nước: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, có nhiều lỗ nhỏ, dùng để đựng đồ vật (như chén đĩa, rau quả) sau khi rửa cho nước chảy hết ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After washing the lettuce, I put it in the drainer to dry. (Sau khi rửa rau diếp, tôi để nó vào cái rá cho ráo nước.)
- Please place the clean dishes in the dish drainer next to the sink. (Hãy đặt những chiếc đĩa sạch vào cái rá đựng bát đĩa bên cạnh bồn rửa.)
- A colander is a type of drainer used for pasta and vegetables. (Một cái chao là một loại rá dùng cho mì ống và rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a brain drainer": (cách dùng ẩn dụ, không phổ biến) có thể dùng để chỉ một hoạt động hoặc tình huống làm cạn kiệt năng lượng tinh thần, sự tập trung.
- That repetitive task is a real brain drainer. (Công việc lặp đi lặp lại đó thực sự là một thứ làm cạn kiệt trí óc.)
Biến thể và từ gần giống
- Drain (động từ): làm ráo nước, tháo nước, làm cạn kiệt.
- Drain the pasta before adding the sauce. (Hãy để ráo nước mì ống trước khi thêm sốt.)
- Colander (danh từ): cái chao, một loại rá có chân, thường dùng trong nấu ăn.
- Rack (danh từ): giá, kệ. Một "drying rack" (giá phơi) có chức năng tương tự một "drainer".
Từ đồng nghĩa
- Strainer: Cái lọc, cái rây (thường dùng để lọc chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng để làm ráo nước).
- Drying rack: Giá phơi, giá để ráo nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drainer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drainer")
danh từ
- rổ, rá, cái làm ráo nước (vật gì)