drainer
/'dreinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiêu nước, làm khô cạn: Chỉ hành động làm cho nước hoặc chất lỏng chảy ra khỏi một vật hoặc một khu vực.
- Dẫn lưu (y học): Trong y học, chỉ việc dùng một ống hoặc dụng cụ để dẫn chất lỏng (như mủ, dịch) ra khỏi cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Thu hút, làm cạn kiệt: Chỉ việc lấy đi một cách có hệ thống các nguồn lực (như tiền bạc, sức lực, nhân công) từ một nơi hoặc một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut drainer ce champ trop humide. (Phải tiêu nước cho cánh đồng quá ẩm ướt này.)
- Le chirurgien a dû drainer l'abcès. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải dẫn lưu ổ áp-xe.)
- Cette grande ville draine les jeunes des campagnes. (Thành phố lớn này thu hút giới trẻ từ các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Drainer ses forces": Làm cạn kiệt sức lực.
- Ce projet très ambitieux a drainé toutes ses forces. (Dự án rất tham vọng này đã làm cạn kiệt tất cả sức lực của anh ta.)
"Drainer l'épargne": Hút hết tiền tiết kiệm.
- La crise a drainé l'épargne de nombreuses familles. (Cuộc khủng hoảng đã hút hết tiền tiết kiệm của nhiều gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Drainage (danh từ): Sự tiêu nước, hệ thống tiêu nước; sự dẫn lưu.
- Le drainage de ce marais a été efficace. (Việc tiêu nước cho vùng đầm lầy này đã có hiệu quả.)
Draineur (danh từ): Người/máy tiêu nước; (y học) ống dẫn lưu.
- Un draineur a été posé sur la plaie. (Một ống dẫn lưu đã được đặt trên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Épuiser: Làm cạn kiệt, làm kiệt sức (nghĩa bóng).
- Assécher: Làm khô cạn (nghĩa đen).
- Attirer: Thu hút, lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "drainer" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Drainer les cerveaux: "Chảy máu chất xám", chỉ hiện tượng các chuyên gia, trí thức bị thu hút đến làm việc ở nước ngoài hoặc các trung tâm lớn.
- Certains pays souffrent du phénomène de "drainer les cerveaux". (Một số quốc gia chịu hậu quả của hiện tượng "chảy máu chất xám".)
ngoại động từ
- tiêu nước (ruộng)
- (y học) dẫn lưu
- (nghĩa bóng) thu hút, thu thập
- Drainer la main d'oeuvrethu hút nhân công