trainer
/treinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huấn luyện viên: Người có nhiệm vụ hướng dẫn, dạy dỗ và rèn luyện kỹ năng cho người khác hoặc động vật, thường trong lĩnh vực thể thao, thể dục hoặc một nghề nghiệp cụ thể.
- Người dạy (thú): Người chuyên huấn luyện động vật, đặc biệt là để biểu diễn hoặc phục vụ một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The football team hired a new trainer to improve their fitness. (Đội bóng đá đã thuê một huấn luyện viên mới để cải thiện thể lực của họ.)
- She works as a personal trainer at the gym. (Cô ấy làm huấn luyện viên cá nhân tại phòng tập gym.)
- The dolphin trainer at the aquarium has a very close bond with the animals. (Người huấn luyện cá heo ở thủy cung có mối liên kết rất gần gũi với những con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under someone's trainer": được ai đó huấn luyện.
- The young boxer is under the trainer of a former champion. (Võ sĩ quyền anh trẻ đang được một cựu vô địch huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Train (động từ): huấn luyện, đào tạo.
- She trains new employees. (Cô ấy đào tạo nhân viên mới.)
- Training (danh từ): sự huấn luyện, khóa đào tạo.
- He is in training for the marathon. (Anh ấy đang trong giai đoạn huấn luyện cho cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Coach: huấn luyện viên (thường dùng trong thể thao).
- Instructor: người hướng dẫn, giảng viên.
- Handler: người điều khiển, huấn luyện viên (thường cho động vật).
Lưu ý
- Từ "trainer" trong tiếng Anh-Anh còn có thể chỉ một loại máy mô phỏng (ví dụ: máy bay mô phỏng để huấn luyện phi công), nhưng nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt và thường được dịch cụ thể hơn, chẳng hạn như "máy mô phỏng huấn luyện" hoặc "thiết bị đào tạo".
danh từ
- người dạy (súc vật)
- (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên