trainer

/treinə/
danh từ
  1. người dạy (súc vật)
  2. (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trainer"

Từ có nhắc đến "trainer"

trainer
A flight instructor uses a trainer to practice takeoff procedures.