draineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu nước: Dùng để mô tả một hệ thống, một công trình hoặc một phương pháp có chức năng loại bỏ nước thừa, nước đọng từ đất đai, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un système drainant efficace est essentiel pour cette rizière. (Một hệ thống tiêu nước hiệu quả là thiết yếu cho cánh đồng lúa này.)
- Les agriculteurs ont installé des tuyaux drainants dans le champ. (Các nông dân đã lắp đặt các ống tiêu nước trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo nông nghiệp hoặc mô tả các dự án cải tạo đất. Nó nhấn mạnh vào đặc tính kỹ thuật của việc dẫn thoát nước.
Biến thể và từ gần giống
- Drainer (động từ): tiêu nước, làm khô ráo.
- Il faut drainer ce marécage pour cultiver. (Phải tiêu nước vùng đầm lầy này để canh tác.)
- Drainage (danh từ): sự tiêu nước, hệ thống tiêu nước.
- Le drainage des eaux pluviales est un problème urbain. (Việc tiêu nước mưa là một vấn đề đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Asséchant: làm khô, thấm khô (nhấn mạnh vào kết quả làm khô).
- Évacuant les eaux: tháo, thoát nước (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
- Imperméable: không thấm nước.
- Rétenteur d'eau: giữ nước.
tính từ
- (nông nghiệp) tiêu nước