dramatic play
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở kịch: Một tác phẩm văn học được viết ra để biểu diễn trên sân khấu bởi các diễn viên. Nó thường có cốt truyện, nhân vật, đối thoại và được chia thành các hồi, cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wrote several dramatic plays but only one was produced on Broadway. (Anh ta viết một vài vở kịch nhưng chỉ có một vở được diễn tại Broadway.)
- Shakespeare is famous for his dramatic plays like "Hamlet" and "Macbeth". (Shakespeare nổi tiếng với những vở kịch của ông như "Hamlet" và "Macbeth".)
- The school is putting on a dramatic play for the end-of-year celebration. (Trường học đang dựng một vở kịch cho lễ kỷ niệm cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stage a dramatic play": dàn dựng, công diễn một vở kịch.
- The local theater company will stage a classic dramatic play next month. (Đoàn kịch địa phương sẽ công diễn một vở kịch kinh điển vào tháng tới.)
"the themes of a dramatic play": các chủ đề của một vở kịch.
- The dramatic play explores themes of love and betrayal. (Vở kịch khám phá các chủ đề về tình yêu và sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Play (n): vở kịch (cách gọi ngắn gọn, thông dụng hơn cho "dramatic play").
- Stage play (n): vở kịch sân khấu (nhấn mạnh việc được biểu diễn trên sân khấu).
- Script (n): kịch bản (văn bản chứa lời thoại và chỉ dẫn cho vở kịch).
- Drama (n): kịch (thể loại nói chung); cũng có thể chỉ một vở kịch nghiêm túc, có tính kịch tính cao.
Từ đồng nghĩa
- Theatrical work: tác phẩm sân khấu.
- Stage drama: kịch sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dramatic play")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dramatic play")
Noun
- Vở kịch
- he wrote several plays but only one was produced on BroadwayAnh ta viết một vài vở kịch nhưng chỉ có một vở được diễn tại Broadway