dramaturge
/'dræmətə:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà soạn kịch, nhà viết kịch: Một người chuyên sáng tác các vở kịch, tác phẩm sân khấu.
- Chuyên gia biên kịch sân khấu: Một chuyên gia làm việc trong nhà hát hoặc đoàn kịch, có nhiệm vụ nghiên cứu, tư vấn về nội dung, bối cảnh lịch sử, văn hóa của vở diễn và có thể hỗ trợ biên tập kịch bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater hired a new dramaturge to work on the historical play. (Nhà hát đã thuê một chuyên gia biên kịch mới để làm việc cho vở kịch lịch sử.)
- As a dramaturge, her job is to ensure the script is coherent and culturally accurate. (Với vai trò là một chuyên gia biên kịch, công việc của cô ấy là đảm bảo kịch bản mạch lạc và chính xác về mặt văn hóa.)
- He is not only an actor but also a talented dramaturge. (Anh ấy không chỉ là diễn viên mà còn là một nhà soạn kịch tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Literary dramaturge": Chuyên gia biên kịch văn học, thường tập trung vào phân tích văn bản và ý tưởng của tác giả.
- The literary dramaturge provided deep insights into the playwright's symbolism. (Chuyên gia biên kịch văn học đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về biểu tượng của nhà soạn kịch.)
- "Production dramaturge": Chuyên gia biên kịch sản xuất, làm việc trực tiếp với đạo diễn và diễn viên trong quá trình dàn dựng một vở diễn cụ thể.
- The production dramaturge helped the actors understand the social context of the play. (Chuyên gia biên kịch sản xuất đã giúp các diễn viên hiểu bối cảnh xã hội của vở kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Dramaturgy (n): Nghệ thuật/biên kịch sân khấu; công việc hoặc kỹ thuật của một nhà biên kịch.
- She studied dramaturgy at the national academy of theater. (Cô ấy đã học nghệ thuật biên kịch tại học viện sân khấu quốc gia.)
- Dramaturgical (adj): (Thuộc về) biên kịch sân khấu.
- The dramaturgical analysis of the script was thorough. (Việc phân tích biên kịch đối với kịch bản rất kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Playwright: Nhà soạn kịch (tập trung vào việc sáng tác kịch bản gốc).
- Script consultant: Cố vấn kịch bản (nhấn mạnh vai trò tư vấn, hiệu đính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- nhà soạn kịch, nhà viết kịch