dramaturgy
/'dræmətə:dʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật kịch, nền kịch: Chỉ lý thuyết, kỹ thuật và nghệ thuật sáng tác, cấu trúc và dàn dựng các vở kịch trên sân khấu. Nó bao gồm việc phân tích kịch bản, phát triển cấu trúc kịch, và nghiên cứu các nguyên tắc biểu diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied dramaturgy at the national university of theater. (Cô ấy đã học nghệ thuật kịch tại trường đại học sân khấu quốc gia.)
- The success of the play is a testament to the director's deep understanding of dramaturgy. (Thành công của vở kịch là minh chứng cho sự am hiểu sâu sắc về nghệ thuật kịch của đạo diễn.)
- Modern dramaturgy often involves collaboration between the playwright and a dramaturg. (Nghệ thuật kịch hiện đại thường bao gồm sự cộng tác giữa nhà soạn kịch và chuyên viên biên kịch sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principles of dramaturgy": các nguyên tắc của nghệ thuật kịch.
- The course focuses on the fundamental principles of dramaturgy. (Khóa học tập trung vào các nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật kịch.)
"Dramaturgy of a scene": nghệ thuật cấu trúc/kịch thuật của một cảnh.
- Let's analyze the dramaturgy of the final scene. (Hãy cùng phân tích nghệ thuật kịch của cảnh cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Dramaturgical (tính từ): (thuộc về) nghệ thuật kịch.
- This is a dramaturgical analysis of the script. (Đây là một phân tích về mặt nghệ thuật kịch của kịch bản.)
Dramaturg (danh từ): chuyên viên biên kịch sân khấu, người am hiểu và thực hành nghệ thuật kịch.
- The dramaturg worked closely with the playwright to refine the script. (Chuyên viên biên kịch đã làm việc chặt chẽ với nhà soạn kịch để trau chuốt kịch bản.)
Từ đồng nghĩa
- Theatrical art: nghệ thuật sân khấu.
- Playwriting craft: nghệ thuật viết kịch (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào sáng tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dramaturgy" vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dramaturgy".)
danh từ
- nghệ thuật kịch, nền kịch