traire

Học thuật
Thân thiện
traire

La fermière traire la vache chaque matin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vắt sữa: Hành động lấy sữa từ động vật, thường, hoặc cừu, bằng tay hoặc bằng máy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fermier va traire les vaches chaque matin. (Người nông dân vắt sữa mỗi sáng.)
    • Elle a appris à traire les chèvres. ( ấy đã học cách vắt sữa .)
    • Il faut traire la vache avec douceur. (Phải vắt sữa một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traire jusqu'à la dernière goutte": Vắt đến giọt cuối cùng (nghĩa đen). Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc khai thác, lợi dụng ai đó hoặc thứ đó một cách triệt để, không còn nữa.
    • Le patron a traité son employé jusqu'à la dernière goutte avant de le licencier. (Ông chủ đã bóc lột nhân viên đến tận xương tủy trước khi sa thải anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Trayeur, trayeuse (danh từ): Người vắt sữa.
    • La trayeuse utilise une machine moderne. (Người vắt sữa sử dụng một chiếc máy hiện đại.)
  • Trayon (danh từ): Núm vú (của động vật).
    • Nettoyer les trayons avant de traire. (Làm sạch các núm vú trước khi vắt sữa.)
  • Traite (danh từ): Hành động vắt sữa; cũng có nghĩasữa đã được vắt ra.
    • La traite du matin est terminée. (Việc vắt sữa buổi sáng đã xong.)
    • Cette traite est très riche. (Mẻ sữa vắt ra này rất giàu chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirer le lait: Kéo sữa (cách nói khác của hành động vắt sữa).
    • Il tire le lait de ses brebis. (Anh ấy vắt sữa từ những con cừu cái của mình.)
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "traire")

Thành ngữ liên quan
  • Traire un navet (nghĩa bóng, ít dùng): Làm một việc vô ích, không thu được kết quả (vắt sữa từ một củ cải).
    • Essayer de le convaincre, c'est comme traire un navet. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào vắt sữa từ củ cải.)
traire

La fermière traire la vache chaque matin.

ngoại động từ
  1. vắt sữa
    • Traire une vache
      vắt sữa con cái