dreamed

Học thuật
Thân thiện
dreamed

He dreamed of a peaceful garden with a small fountain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mơ ước, được khao khát: Mô tả điều đó đã được hình dung, tưởng tượng hoặc hy vọng trong tâm trí, thường một điều tốt đẹp hoặc lý tưởng.
    • Được thấy: Mô tả điều đó đã xuất hiện trong giấc mơ của ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She finally visited her dreamed destination, Paris. (Cuối cùng ấy cũng đã đến thăm điểm đến được mơ ước của mình, Paris.)
    • The dreamed promotion became a reality after years of hard work. (Sự thăng chức được khao khát đã trở thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
    • The strange creature was part of his dreamed adventure last night. (Sinh vật kỳ lạ một phần trong cuộc phiêu lưu được thấy của anh ấy đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-dreamed": được mơ ước từ lâu.
    • They celebrated in their long-dreamed home. (Họ ăn mừng trong ngôi nhà được mơ ước từ lâu của mình.)
  • "much-dreamed": được mơ ước nhiều, rất khao khát.
    • Winning the championship was their much-dreamed victory. (Giành chứcđịch chiến thắng được họ hằng mơ ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dream (n): giấc mơ, mơ ước.
    • He has a big dream for the future. (Anh ấy một giấc mơ lớn cho tương lai.)
  • Dream (v): , mơ ước.
    • I dream of becoming a pilot. (Tôi mơ ước trở thành phi công.)
  • Dreamy (adj): mơ mộng, như trong .
    • She had a dreamy look in her eyes. ( ấy ánh mắt mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Desired: được mong muốn.
  • Imagined: được tưởng tượng.
  • Hoped-for: được hy vọng.
  • Envisioned: được hình dung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với 'dreamed' đây tính từ. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc 'dream'). - Dream up: nghĩ ra, bịa ra (thường ý tưởng kỳ lạ hoặc sáng tạo). - He dreamed up a fantastic story for his novel. (Anh ấy nghĩ ra một câu chuyện tuyệt vời cho cuốn tiểu thuyết của mình.) - Dream of: về, mơ ước về. - She dreams of traveling around the world. ( ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Thành ngữ liên quan
  • A dream come true: giấc mơ thành hiện thực.
    • Graduating from university was a dream come true for her family. (Tốt nghiệp đại học giấc mơ thành hiện thực đối với gia đình ấy.)
  • Beyond one's wildest dreams: vượt xa cả những mơ ước táo bạo nhất.
    • The success of the project was beyond our wildest dreams. (Thành công của dự án vượt xa cả những chúng tôi mơ ước táo bạo nhất.)
dreamed

He dreamed of a peaceful garden with a small fountain.

Adjective
  1. được nhận thức, được tưởng tượng, hay được hi vọng (rằng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dreamed"