dribbler
/'driblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ rê bóng: Trong bóng đá, "dribbler" chỉ một cầu thủ có kỹ năng rê bóng, tức là kiểm soát và di chuyển bóng qua các đối thủ bằng những cú chạm bóng ngắn và khéo léo.
- Người chảy dãi: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ một người, thường là trẻ nhỏ hoặc người gặp vấn đề sức khỏe, không kiểm soát được việc chảy nước dãi từ miệng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thể thao):
- Lionel Messi is considered one of the best dribblers in football history. (Lionel Messi được coi là một trong những cầu thủ rê bóng giỏi nhất trong lịch sử bóng đá.)
- A good dribbler can change the course of a match. (Một cầu thủ rê bóng giỏi có thể thay đổi cục diện trận đấu.)
Danh từ (Nghĩa khác):
- The doctor said the medication might cause the patient to become a dribbler. (Bác sĩ nói loại thuốc đó có thể khiến bệnh nhân bị chảy dãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bóng rổ, "dribbler" cũng có thể được dùng để chỉ người chơi đang thực hiện động tác dẫn bóng (dribbling) để di chuyển trên sân, mặc dù từ này phổ biến hơn trong bóng đá.
- He is not just a shooter but also a skilled dribbler. (Anh ấy không chỉ là người ném bóng giỏi mà còn là người dẫn bóng điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Dribble (động từ): rê bóng (bóng đá), dẫn bóng (bóng rổ), hoặc chảy nhỏ giọt/chảy dãi.
- He can dribble past two defenders easily. (Anh ấy có thể dễ dàng rê bóng qua hai hậu vệ.)
- Dribbling (danh từ): kỹ thuật/hành động rê bóng, dẫn bóng, hoặc sự chảy dãi.
- His dribbling skills are exceptional. (Kỹ năng rê bóng của anh ấy thật xuất chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Ball handler (trong bóng rổ): người xử lý/dẫn bóng.
- No direct common synonym for the "person who drools" meaning. (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho nghĩa "người chảy dãi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dribbler".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dribbler".
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ rê bóng (bóng đá)