drip-dry

/'dripdrai/
Học thuật
Thân thiện
drip-dry

A traveler hangs a drip-dry shirt on a clothesline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không cần ủi, khô nhanh không nhăn: Dùng để mô tả loại vải hoặc quần áo được sản xuất với đặc tính sau khi giặt, chỉ cần phơi cho ráo nước sẽ khô phẳng phiu, không cần dùng bàn là.
    • Có thể giặt mặc ngay: Chỉ quần áo chất liệu đặc biệt, việc giặt sấy rất nhanh tiện lợi.
  2. Động từ:

    • Phơi cho nhỏ giọt khô: Hành động treo quần áo ướt lên (thường trên móc) để nước nhỏ giọt xuống quần áo tự khô, không cần vắt mạnh hay dùng máy sấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This shirt is made of drip-dry material, so it's perfect for traveling. (Chiếc áo sơ mi này làm từ chất liệu khô nhanh, nên rất hoàn hảo cho việc du lịch.)
    • I prefer drip-dry clothes because I hate ironing. (Tôi thích quần áo không cần hơn tôi ghét ủi đồ.)
  • Động từ:

    • After washing, just drip-dry the shirt on a hanger. (Sau khi giặt, chỉ cần treo áo lên móc cho nước nhỏ giọt khô.)
    • You should drip-dry this delicate blouse instead of putting it in the dryer. (Bạn nên phơi cho chiếc áo kiểu mỏng manh này khô tự nhiên thay vì cho vào máy sấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drip-dry only": Chỉ dán nhãn trên quần áo, hướng dẫn chỉ nên phơi khô tự nhiên, không vắt mạnh hay sấy bằng nhiệt.
    • The care label says 'drip-dry only', so we must follow the instructions. (Nhãn hướng dẫn bảo quản ghi 'chỉ phơi khô tự nhiên', vậy chúng ta phải làm theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash-and-wear (tính từ): Có thể giặt mặc ngay (không cần ), nghĩa rất gần với "drip-dry".
    • Modern wash-and-wear fabrics make life much easier. (Các loại vải giặt-mặc-ngay hiện đại giúp cuộc sống dễ dàng hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-iron (tính từ): Không cần .
  • Quick-dry (tính từ): Khô nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
drip-dry

A traveler hangs a drip-dry shirt on a clothesline.

danh từ
  1. sự phơi cho nhỏ giọt khô (không vắt)

Từ tương tự