washable
/'wɔʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giặt được: Chỉ tính chất của một vật liệu, sản phẩm hoặc vải có thể được làm sạch bằng nước và xà phòng (hoặc bằng máy giặt) mà không bị hư hỏng, phai màu hoặc biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This jacket is made from washable fabric. (Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu có thể giặt được.)
- The label says the toy is machine washable. (Nhãn ghi rằng đồ chơi này có thể giặt bằng máy.)
- For easy care, choose washable curtains. (Để dễ chăm sóc, hãy chọn rèm cửa có thể giặt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily washable": Rất dễ giặt, có thể giặt dễ dàng.
- The tablecloth is easily washable, making it perfect for family meals. (Khăn trải bàn rất dễ giặt, khiến nó hoàn hảo cho các bữa ăn gia đình.)
"Fully washable": Hoàn toàn có thể giặt được (thường chỉ toàn bộ sản phẩm, không chỉ bề mặt).
- The new generation of smartwatches are fully washable. (Thế hệ đồng hồ thông minh mới hoàn toàn có thể giặt được.)
Biến thể và từ gần giống
Washability (danh từ): Khả năng giặt được, tính chất có thể giặt.
- The washability of this material is excellent. (Khả năng giặt được của chất liệu này rất tuyệt vời.)
Non-washable / Unwashable (tính từ): Không thể giặt được.
- This delicate silk scarf is non-washable. (Chiếc khăn lụa mỏng manh này không thể giặt được.)
Từ đồng nghĩa
- Launderable: Có thể giặt là (trang trọng hơn, thường dùng trong ngành may mặc).
- Machine-washable: Có thể giặt máy (một tính từ ghép cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với tính từ 'washable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'washable')
tính từ
- có thể giặt được (vải)