driving force

/'draiviɳfɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
driving force

The driving force behind the project was her unwavering enthusiasm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động lực chính, lực đẩy: Người, sự việc hoặc ý tưởng ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, tạo ra năng lượng thúc đẩy sự thay đổi, phát triển hoặc hành động trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the driving force behind the company's success. ( ấy động lực chính đằng sau thành công của công ty.)
    • Technological innovation is the driving force of economic growth. (Đổi mới công nghệ động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
    • His desire to help others was the driving force for his career in medicine. (Mong muốn giúp đỡ người khác động lực thúc đẩy sự nghiệp y học của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the driving force behind/for/in something": động lực chính đằng sau/cho/trong một việc đó.
    • Public demand was the driving force behind the new legislation. (Nhu cầu của công chúng động lực chính đằng sau luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Motivation (n): động cơ, sự thúc đẩy (thường mang tính cá nhân hơn).
  • Catalyst (n): chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy sự thay đổi nhanh chóng.
  • Impetus (n): động lực, đà thúc đẩy (nhấn mạnh đến sự khởi đầu hoặc tăng tốc).
Từ đồng nghĩa
  • Mainspring: động lực chính, nguyên nhân cốt lõi.
  • Prime mover: lực lượng chủ chốt, người/vật khởi xướng.
  • Engine: động cơ (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "driving force")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "driving force")

driving force

The driving force behind the project was her unwavering enthusiasm.

danh từ
  1. lực truyền, động lực

Từ đồng nghĩa