drizzle

/'drizl/
Học thuật
Thân thiện
drizzle

A light drizzle falls on the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưa phùn, mưa bụi: Chỉ loại mưa với những hạt nước rất nhỏ, nhẹ rơi lất phất, thường không ướt nhiều.
  2. Động từ:
    • Mưa phùn: Dùng để chỉ hiện tượng trời đang mưa những hạt mưa rất nhỏ thưa.
    • Rưới nhẹ, rắc lên: Hành động rót hoặc rắc một chất lỏng (như dầu, nước sốt) thành những giọt nhỏ lên trên bề mặt một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning started with a light drizzle. (Buổi sáng bắt đầu với một cơn mưa phùn nhẹ.)
    • We walked home in the drizzle without an umbrella. (Chúng tôi đi bộ về nhà trong cơn mưa phùn không ô.)
  • Động từ (nghĩa mưa):
    • It's drizzling outside, so you might need a jacket. (Ngoài trời đang mưa phùn, nên bạn có thể cần một chiếc áo khoác.)
    • If it only drizzles, the match will continue. (Nếu trời chỉ mưa phùn, trận đấu sẽ tiếp tục.)
  • Động từ (nghĩa rưới/rắc):
    • Drizzle some olive oil over the salad. (Hãy rưới một chút dầu ô liu lên món salad.)
    • She drizzled chocolate sauce on the ice cream. ( ấy rưới sốt --la lên kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A steady drizzle": Một cơn mưa phùn dai dẳng, kéo dài.
    • The steady drizzle lasted all afternoon, dampening the streets. (Cơn mưa phùn dai dẳng kéo dài cả buổi chiều, làm ướt sũng các con phố.)
  • "To drizzle down": Mưa phùn rơi xuống (thường dùng trong văn mô tả).
    • Rain drizzled down the windowpane. (Mưa phùn rơi lất phất trên tấm kính cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Drizzly (tính từ): mưa phùn, ẩm ướt mưa phùn.
    • It was a cold, drizzly day. (Đó một ngày lạnh lẽo mưa phùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mưa): Light rain (mưa nhẹ), mist (màn sương mù ẩm ướt, thường hạt nhỏ hơn drizzle).
  • Động từ (rưới): Trickle (chảy nhỏ giọt), sprinkle (rắc, rải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drizzle with: Phủ lên bằng cách rưới chất lỏng lên trên.
    • Drizzle the cake with lemon glaze. (Hãy phủ lên bánh bằng một lớp đường chanht leo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drizzle" một cách ẩn dụ.)

drizzle

A light drizzle falls on the city park.

danh từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
nội động từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
    • it drizzles
      trời mưa phùn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "drizzle"