mizzle

/mizl/
danh từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
nội động từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
nội động từ
  1. (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

mizzle
A light mizzle falls on the garden in the early morning.