moisten
/'mɔisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm ẩm, làm ướt nhẹ: Hành động thêm một lượng nhỏ chất lỏng (thường là nước) vào một vật gì đó để làm cho nó ẩm hoặc ướt nhẹ, không phải là làm ướt sũng.
- Làm cho mềm hoặc ẩm bằng chất lỏng: Dùng chất lỏng để ngăn thứ gì đó bị khô.
Nội động từ:
- Trở nên ẩm ướt: Trạng thái tự trở nên ẩm hoặc ướt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She used a spray bottle to moisten the soil of her plants. (Cô ấy dùng bình xịt để làm ẩm đất cho cây.)
- Before sealing the envelope, he moistened the glue strip. (Trước khi dán phong bì, anh ấy làm ẩm dải keo.)
- The chef moistened the cake layers with a simple syrup. (Đầu bếp làm ẩm các lớp bánh bằng si-rô đường.)
Nội động từ:
- Her eyes began to moisten as she listened to the sad story. (Đôi mắt cô ấy bắt đầu rơm rớm khi nghe câu chuyện buồn.)
- The clay will moisten and become pliable when you add water. (Đất sét sẽ trở nên ẩm và dẻo khi bạn thêm nước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to moisten one's lips": Liếm môi một cách nhẹ nhàng, thường do căng thẳng, mong đợi hoặc khô môi.
- He moistened his lips nervously before answering the difficult question. (Anh ấy liếm môi một cách lo lắng trước khi trả lời câu hỏi khó.)
- "to moisten at the eyes": (Văn chương) Bắt đầu chảy nước mắt, mắt rơm rớm.
- A feeling of gratitude made her eyes moisten. (Một cảm giác biết ơn khiến đôi mắt cô rơm rớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Moist (adj): Ẩm ướt, hơi ướt.
- Keep the soil moist but not soggy. (Giữ cho đất ẩm nhưng không sũng nước.)
- Moisture (n): Độ ẩm, hơi ẩm.
- This plant needs a lot of moisture. (Cây này cần nhiều độ ẩm.)
- Moisturize (v): Dưỡng ẩm (thường dùng cho da).
- Remember to moisturize your skin after showering. (Nhớ dưỡng ẩm cho da sau khi tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Dampen: Làm ẩm, làm ướt nhẹ (gần như đồng nghĩa).
- Wet: Làm ướt (nghĩa rộng hơn, có thể là ướt nhiều).
- Humidify: Làm ẩm (thường dùng cho không khí).
Từ trái nghĩa
- Dry: Làm khô, sấy khô.
- Dehydrate: Làm mất nước, khử nước.
ngoại động từ
- làm ẩm, dấp nước
- to moisten the lipsliếm môi
nội động từ
- thành ra ẩm ướt; ẩm ướt
- to moisten at one's eyesrơm rướm nước mắt