droguerie

Học thuật
Thân thiện
droguerie

Une cliente achète du savon dans une droguerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề bán thuốc: "droguerie" chỉ nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh liên quan đến việc bán các loại thuốc, hóa chất thông thường (không phải thuốc kê đơn), thuốc nhuộm, các sản phẩm tương tự.
    • Cửa hàng bán thuốc, nhà bán thuốc: "droguerie" cũng dùng để chỉ chính cửa hàng, địa điểm nơi người ta bán các mặt hàng như thuốc nhuộm, thuốc đánh răng, phòng, hóa chất gia dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a hérité de la droguerie de son père. (Anh ấy thừa kế cửa hàng bán thuốc của cha mình.)
    • On trouve du savon et de la teinture à la droguerie. (Người ta tìm thấy phòng thuốc nhuộmcửa hàng bán thuốc.)
    • La droguerie est un commerce traditionnel. (Nghề bán thuốcmột nghề buôn bán truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir une droguerie": điều hành, kinh doanh một cửa hàng bán thuốc.

    • Son grand-père tenait une droguerie au centre-ville. (Ông nội của anh ấy đã từng kinh doanh một cửa hàng bán thuốctrung tâm thành phố.)
  • "Les produits de droguerie": các sản phẩm bán tại cửa hàng bán thuốc (thuốc nhuộm, chất tẩy rửa, v.v.).

    • Ce rayon est réservé aux produits de droguerie. (Khu vực này dành riêng cho các sản phẩm của cửa hàng bán thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Droguiste (danh từ): người bán thuốc, chủ cửa hàng bán thuốc.

    • Le droguiste m'a conseillé un bon détachant. (Người bán thuốc đã khuyên tôi một loại thuốc tẩy vết bẩn tốt.)
  • Pharmacie (danh từ giống cái): hiệu thuốc, nơi bán thuốc theo đơn các sản phẩm dược phẩm (nghĩa hẹp chuyên nghiệp hơn "droguerie").

    • Pour ces médicaments, il faut aller à la pharmacie. (Đối với những loại thuốc này, phải đến hiệu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Magasin de produits chimiques ménagers: cửa hàng bán hóa chất gia dụng.
  • Boutique de produits d'entretien: cửa hàng bán các sản phẩm vệ sinh, bảo dưỡng.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "droguerie" ít phổ biến hơn so với trước đây. Nhiều sản phẩm trước đây bán ở "droguerie" nay có thể được tìm thấycác siêu thị, cửa hàng bách hóa ("grande surface") hoặc hiệu thuốc ("pharmacie").
  • Từ này thường gợi nhớ đến các cửa hàng nhỏ, truyền thống chuyên bán các mặt hàng đa dạng như thuốc nhuộm vải, phòng, bột giặt, keo dán các hóa chất thông thường khác.
droguerie

Une cliente achète du savon dans une droguerie.

danh từ giống cái
  1. nghề bán thuốc
  2. nhà bán thuốc (thuốc nhuộm, thuốc đánh răng..)

Từ gần giống