droguer

Học thuật
Thân thiện
droguer

L'enfant est malade, il faut le droguer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho uống nhiều thuốc: Hành động cho ai đó dùng quá nhiều thuốc, thườngthuốc chữa bệnh, một cách không cần thiết hoặc hại.
    • Làm cho nghiện ma túy: Hành động khiến ai đó trở nên phụ thuộc vào ma túy.
  2. Nội động từ:

    • Chờ đợi, chờ đợi một cách mệt mỏi: Hành động chờ đợi trong một thời gian dài, thường gây ra cảm giác buồn chán, mệt mỏi hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le médecin a averti qu'il ne faut pas droguer les enfants pour un simple rhume. (Bác sĩ cảnh báo không nên cho trẻ em uống nhiều thuốc một cơn cảm lạnh thông thường.)
    • Il a été drogué à son insu lors de la soirée. (Anh ta đã bị cho dùng ma túy không hề hay biết trong buổi tối hôm đó.)
  • Nội động từ:

    • J'ai drogué pendant une heure dans la salle d'attente. (Tôi đã chờ đợi mệt mỏi suốt một tiếng đồng hồ trong phòng chờ.)
    • On a drogué pour obtenir ces billets. (Chúng tôi đã phải chờ đợi rất lâu để mua được những tấm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se droguer" (tự động từ): Tự dùng ma túy, nghiện ma túy.

    • Il s'est drogué pour oublier ses problèmes. (Anh ta đã dùng ma túy để quên đi những vấn đề của mình.)
  • "Droguer quelqu'un de travail": Chất đầy công việc lên ai đó, bắt ai làm việc quá sức.

    • Le patron drogue ses employés de dossiers urgents. (Ông chủ chất đầy những hồ sơ khẩn cấp lên nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Drogue (danh từ): Thuốc, dược phẩm; ma túy.

    • La drogue est un fléau social. (Ma túy là một tai họa xã hội.)
  • Drogué, droguée (danh từ/ tính từ): Người nghiện ma túy; bị nghiện.

    • Un centre de réhabilitation pour drogués. (Một trung tâm cai nghiện cho người nghiện ma túy.)
  • Droguerie (danh từ): Hiệu thuốc tây, cửa hàng bán dược phẩm các sản phẩm gia dụng (nghĩa cổ).

    • Elle est allée à la droguerie pour acheter du savon. ( ấy đã đến hiệu thuốc tây để mua phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (cho uống thuốc): Médicamenter à outrance, surmédicaliser.
  • Ngoại động từ (làm nghiện): Intoxiquer, rendre dépendant.
  • Nội động từ (chờ đợi): Attendre longuement, poireauter (thông tục), patienter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Droguer à (thông tục): Chờ đợi ai đó hoặc điều đó một cách sốt ruột.
    • Je drogue à sa réponse depuis une semaine. (Tôi đã sốt ruột chờ đợi câu trả lời của ấy suốt một tuần nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Être drogué de (thông tục): Nghiện, say mê một cách thái quá một thứ đó (ngoài ma túy).
    • Il est drogué de jeux vidéo. (Anh ta nghiện trò chơi điện tử.)
    • Elle est droguée au café. ( ấy nghiện phê.)
droguer

L'enfant est malade, il faut le droguer.

ngoại động từ
  1. cho uống nhiều thuốc
    • Droguer un enfant
      cho em bé uống nhiều thuốc
nội động từ
  1. chờ đợi