droguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho uống nhiều thuốc: Hành động cho ai đó dùng quá nhiều thuốc, thường là thuốc chữa bệnh, một cách không cần thiết hoặc có hại.
- Làm cho nghiện ma túy: Hành động khiến ai đó trở nên phụ thuộc vào ma túy.
Nội động từ:
- Chờ đợi, chờ đợi một cách mệt mỏi: Hành động chờ đợi trong một thời gian dài, thường gây ra cảm giác buồn chán, mệt mỏi hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le médecin a averti qu'il ne faut pas droguer les enfants pour un simple rhume. (Bác sĩ cảnh báo không nên cho trẻ em uống nhiều thuốc vì một cơn cảm lạnh thông thường.)
- Il a été drogué à son insu lors de la soirée. (Anh ta đã bị cho dùng ma túy mà không hề hay biết trong buổi tối hôm đó.)
Nội động từ:
- J'ai drogué pendant une heure dans la salle d'attente. (Tôi đã chờ đợi mệt mỏi suốt một tiếng đồng hồ trong phòng chờ.)
- On a drogué pour obtenir ces billets. (Chúng tôi đã phải chờ đợi rất lâu để mua được những tấm vé này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se droguer" (tự động từ): Tự dùng ma túy, nghiện ma túy.
- Il s'est drogué pour oublier ses problèmes. (Anh ta đã dùng ma túy để quên đi những vấn đề của mình.)
"Droguer quelqu'un de travail": Chất đầy công việc lên ai đó, bắt ai làm việc quá sức.
- Le patron drogue ses employés de dossiers urgents. (Ông chủ chất đầy những hồ sơ khẩn cấp lên nhân viên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Drogue (danh từ): Thuốc, dược phẩm; ma túy.
- La drogue est un fléau social. (Ma túy là một tai họa xã hội.)
Drogué, droguée (danh từ/ tính từ): Người nghiện ma túy; bị nghiện.
- Un centre de réhabilitation pour drogués. (Một trung tâm cai nghiện cho người nghiện ma túy.)
Droguerie (danh từ): Hiệu thuốc tây, cửa hàng bán dược phẩm và các sản phẩm gia dụng (nghĩa cổ).
- Elle est allée à la droguerie pour acheter du savon. (Cô ấy đã đến hiệu thuốc tây để mua xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (cho uống thuốc): Médicamenter à outrance, surmédicaliser.
- Ngoại động từ (làm nghiện): Intoxiquer, rendre dépendant.
- Nội động từ (chờ đợi): Attendre longuement, poireauter (thông tục), patienter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Droguer à (thông tục): Chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó một cách sốt ruột.
- Je drogue à sa réponse depuis une semaine. (Tôi đã sốt ruột chờ đợi câu trả lời của cô ấy suốt một tuần nay.)
Thành ngữ liên quan
- Être drogué de/à (thông tục): Nghiện, say mê một cách thái quá một thứ gì đó (ngoài ma túy).
- Il est drogué de jeux vidéo. (Anh ta nghiện trò chơi điện tử.)
- Elle est droguée au café. (Cô ấy nghiện cà phê.)
ngoại động từ
- cho uống nhiều thuốc
- Droguer un enfantcho em bé uống nhiều thuốc
nội động từ
- chờ đợi