dropsical

/'drɔpsikəl/
Học thuật
Thân thiện
dropsical

The patient's dropsical ankles required careful monitoring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phù, triệu chứng phù: Mô tả tình trạng cơ thể hoặc một bộ phận bị sưng lên do tích tụ quá nhiều chất lỏng (dịch) một cách bất thường, thường liên quan đến các vấn đề về tim, gan hoặc thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted the patient's dropsical ankles. (Bác sĩ ghi nhận mắt cá chân bị phù của bệnh nhân.)
    • Her condition left her feeling weak and dropsical. (Tình trạng của ấy khiến cảm thấy yếu ớt bị phù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dropsical appearance": vẻ ngoài bị phù.
    • The chronic heart failure gave him a dropsical appearance. (Suy tim mãn tính khiến ông ấy có vẻ ngoài bị phù.)
  • "dropsical tissue": bị phù nề.
    • The biopsy showed dropsical tissue due to poor lymphatic drainage. (Sinh thiết cho thấy bị phù nề do dẫn lưu bạch huyết kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Dropsy (danh từ): Chứng phù, tình trạng tích tụ dịch bất thường trong các hoặc khoang cơ thể.
    • He was diagnosed with dropsy. (Ông ấy được chẩn đoán mắc chứng phù.)
Từ đồng nghĩa
  • Edematous (tính từ): (Thuộc y học) Bị phù nề.
  • Swollen (tính từ): Bị sưng lên (nghĩa rộng hơn, không chỉ do tích dịch bệnh ).
Lưu ý
  • Từ "dropsical" một thuật ngữ y học cổ điển, ngày nay trong thực hành lâm sàng hiện đại, từ "edematous" thường được sử dụng phổ biến hơn để mô tả cùng một tình trạng.
dropsical

The patient's dropsical ankles required careful monitoring.

tính từ
  1. (y học) phù

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự