edematous

Học thuật
Thân thiện
edematous

The doctor examined the patient's edematous ankle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phù, bị chứng phù: Mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể bị sưng lên do tích tụ quá nhiều dịch lỏng bên trong các . Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's ankles were edematous after the long flight. (Mắt cá chân của bệnh nhân bị phù sau chuyến bay dài.)
    • The doctor noted the edematous tissue around the wound. (Bác sĩ ghi nhận xung quanh vết thương bị phù nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Edematous state": trạng thái phù.
    • The patient was admitted in an edematous state due to heart failure. (Bệnh nhân được nhập viện trong tình trạng phù do suy tim.)
  • "Edematous swelling": sự sưng phù.
    • The edematous swelling in her legs reduced with medication. (Sự sưng phùchân ấy đã giảm khi dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Edema (danh từ): chứng phù, tình trạng tích tụ dịch gây sưng.
    • Pulmonary edema is a serious medical condition. (Phù phổi một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Swollen: sưng lên.
  • Puffy: phù, sưng húp (thường dùng cho mặt, mắt).
edematous

The doctor examined the patient's edematous ankle.

Adjective
  1. bị chứng phù, bị phù

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "edematous"