drouthy

/'drauθi/
Học thuật
Thân thiện
drouthy

A weary traveler drinks from a flask in the drouthy desert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô hạn, hạn hán: "drouthy" một tính từ cổ hoặc phương ngữ, chủ yếu dùng trong thơ ca, tiếng Scotland (Ê-cốt) tiếng Anh Mỹ, để mô tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, khô cằn do hạn hán.
    • Khát nước, cảm thấy khô khát: Cũng có thể dùng để mô tả cảm giác khát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drouthy land could no longer support crops. (Vùng đất khô hạn không thể nuôi sống cây trồng được nữa.)
    • After the long walk, he felt drouthy and searched for a stream. (Sau chuyến đi dài, anh ta cảm thấy khát nước tìm kiếm một con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí hoặc miêu tả một cách hình tượng.
    • The poet wrote of "drouthy days" that parched the soul. (Nhà thơ viết về "những ngày khô hạn" làm khô héo tâm hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Droughty (adj): (từ phổ biến hơn) Khô hạn, hạn hán. Đây biến thể phổ biến tiêu chuẩn hơn của "drouthy".

    • The droughty season lasted for months. (Mùa khô hạn kéo dài hàng tháng trời.)
  • Drought (n): Hạn hán.

    • The farmers feared another drought. (Những người nông dân lo sợ một đợt hạn hán nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Arid: khô cằn.
  • Parched: khô khốc, khô nẻ.
  • Thirsty: khát (nước).
Từ trái nghĩa
  • Wet: ướt.
  • Damp: ẩm ướt.
  • Hydrated: đủ nước.
drouthy

A weary traveler drinks from a flask in the drouthy desert.

tính từ
  1. (thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) droughty

Từ gần giống