drouth

/drauθ/
Học thuật
Thân thiện
drouth

A farmer looks out over a field cracked by drouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạn hán, nạn hạn hán: Một khoảng thời gian kéo dài lượng mưa ít hơn bình thường một cách đáng kể, dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
    • Sự khan hiếm, sự thiếu thốn kéo dài: (Nghĩa ẩn dụ) Một giai đoạn kéo dài một thứ đó mong muốn trở nên rất khan hiếm hoặc không .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - hạn hán):

    • The crops failed because of the severe drouth. (Mùa màng thất bát nạn hạn hán nghiêm trọng.)
    • The riverbed was cracked and dry after months of drouth. (Lòng sông nứt nẻ khô cạn sau nhiều tháng hạn hán.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ - sự khan hiếm):

    • The team's victory ended a ten-year championship drouth. (Chiến thắng của đội đã chấm dứt một thập kỷ khan hiếm chứcđịch.)
    • There has been a drouth of good ideas in the meeting. (Đã một sự khan hiếm ý tưởng hay trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a drouth": chấm dứt cơn hạn hán hoặc giai đoạn khan hiếm.
    • The recent rains finally broke the long drouth. (Những cơn mưa gần đây cuối cùng đã chấm dứt cơn hạn hán dài.)
  • "a prolonged drouth": một đợt hạn hán kéo dài.
    • The region is suffering from a prolonged drouth. (Khu vực này đang phải hứng chịu một đợt hạn hán kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Drought (n): Cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn của "drouth", cùng nghĩa. ("Drouth" thường được coi cách viết cổ, thơ ca hoặc phương ngữ).
    • Scientists are studying the causes of the drought. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của hạn hán.)
  • Droughty (adj): tính chất hạn hán, khô hạn.
    • The droughty soil could not support plant life. (Đất khô hạn không thể duy trì sự sống của cây cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry spell: đợt khô hạn (thường ngắn hơn "drouth/drought").
  • Aridity: tình trạng khô cằn.
  • Scarcity: sự khan hiếm (nghĩa ẩn dụ).
  • Famine: nạn đói (có thể hậu quả của hạn hán nghiêm trọng).
Từ trái nghĩa
  • Deluge: trận lụt lớn, mưa như trút nước.
  • Flood: lụt.
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú (nghĩa ẩn dụ).
  • Surfeit: sự thừa thãi.
Thành ngữ liên quan
  • To weather the drouth: vượt qua cơn hạn hán/giai đoạn khó khăn.
    • The farmers had to use deep wells to weather the drouth. (Những người nông dân phải dùng giếng sâu để vượt qua cơn hạn hán.)
  • A creative drouth: sự khô cạn ý tưởng sáng tạo.
    • The writer was struggling with a creative drouth. (Nhà văn đang vật lộn với sự khô cạn ý tưởng sáng tạo.)
drouth

A farmer looks out over a field cracked by drouth.

danh từ
  1. (thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) drought

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "drouth"