driver

/'draivə/
Học thuật
Thân thiện
driver

The golfer selects his driver from the golf bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe: Người điều khiển phương tiện giao thông như ô tô, xe tải, xe buýt.
    • Người đánh xe: Người điều khiển xe ngựa hoặc xe do động vật kéo.
    • Người dắt, người chăn dắt: Người dẫn dắt hoặc điều khiển động vật như trâu, .
    • (Thể thao) Gậy driver: Trong môn golf, đây loại gậy (thường gậy gỗ) có mặt gần thẳng đứng, dùng để đánh những phát bóng xa từ bệ phát bóng (tee).
    • (Kỹ thuật) Máy đóng, dụng cụ đóng: Dụng cụ hoặc máy móc dùng để đóng, dụ như máy đóng đinh.
    • (Kỹ thuật) Bánh xe phát động: Bộ phận trong máy móc chức năng truyền động.
    • (Máy tính) Trình điều khiển: Một chương trình phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp điều khiển một thiết bị ngoại vi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bus driver was very friendly. (Người lái xe buýt rất thân thiện.)
    • He is a skilled driver of a horse-drawn carriage. (Anh ấy một người đánh xe ngựa lành nghề.)
    • She used a driver to hit the ball off the tee. ( ấy đã dùng gậy driver để đánh bóng từ bệ tee.)
    • I need to update the printer driver on my computer. (Tôi cần cập nhật trình điều khiển máy in trên máy tính của mình.)
    • The engineer checked the driver in the machine. (Kỹ sư đã kiểm tra bánh xe phát động trong cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Back-seat driver": (nghĩa bóng) Người không phải tài xế nhưng lại thích chỉ đạo, can thiệp vào việc lái xe hoặc bất kỳ công việc nào họ không phải người chịu trách nhiệm chính.
    • My uncle is a back-seat driver; he always tells me how to drive even though he's in the passenger seat. (Chú tôi một người thích chỉ đạo; ông ấy luôn bảo tôi phải lái xe thế nào đang ngồi ghế hành khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive (động từ): lái xe, điều khiển.
  • Driving (danh từ/ tính từ): việc lái xe; sức thúc đẩy ( dụ: - động lực thúc đẩy).
  • Driver's license/Driving licence (danh từ): bằng lái xe.
  • Driver's seat (danh từ): ghế lái; (nghĩa bóng) vị trí kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Operator: người vận hành (máy móc, phương tiện).
  • Motorist: người lái xe ô tô.
  • Chauffeur: tài xế lái xe riêng.
  • Pilot: người lái (máy bay, tàu thủy trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "driver" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "drive").

Thành ngữ liên quan
  • In the driver's seat: Ở vị trí kiểm soát, chỉ huy.
    • After the promotion, she was finally in the driver's seat of the project. (Sau khi được thăng chức, cuối cùng ấy đãvị trí chỉ huy dự án.)
driver

The golfer selects his driver from the golf bag.

danh từ
  1. người lái (ô tô, xe điện...), người đánh xe (xe ngựa, xe bò...), người dắt (trâu bò...)
  2. (thể dục,thể thao) cái bạt (đánh gôn)
  3. (kỹ thuật) dụng cụ để đóng, máy đóng
  4. (kỹ thuật) bánh xe phát động