drunk-and-disorderly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một người bị bắt giữ vì tội say rượu và càn quấy nơi công cộng: "drunk-and-disorderly" là một danh từ ghép dùng để chỉ một cá nhân đã bị cảnh sát bắt giữ do hành vi gây rối trật tự công cộng trong tình trạng say xỉn. Đây thường là một tội vi cảnh (misdemeanor).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police van was full of drunk-and-disorderlies after the football match. (Xe cảnh sát chật cứng những kẻ say rượu và càn quấy sau trận đấu bóng đá.)
- The officer spent most of his night dealing with drunk-and-disorderlies outside the bars. (Viên cảnh sát dành phần lớn đêm của mình để xử lý những kẻ say rượu và càn quấy bên ngoài các quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, cảnh sát hoặc báo chí một cách không trang trọng để mô tả một nhóm người hoặc các trường hợp bị bắt giữ.
- The new city ordinance aims to reduce the number of drunk-and-disorderly arrests in the downtown area. (Pháp lệnh mới của thành phố nhằm giảm số vụ bắt giữ vì tội say rượu và càn quấy ở khu vực trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Drunk and disorderly conduct (n): Hành vi say rượu và càn quấy. Đây là cụm từ chỉ tội danh hoặc hành vi phạm tội.
- He was charged with drunk and disorderly conduct. (Anh ta bị buộc tội có hành vi say rượu và càn quấy.)
- Public intoxication (n): Tội say rượu nơi công cộng. Đây là một thuật ngữ pháp lý tương tự, có thể không nhất thiết bao hàm hành vi "gây rối" (disorderly).
Từ đồng nghĩa
- Public nuisance (n): Kẻ gây phiền toái nơi công cộng (nghĩa rộng hơn, không chỉ do say rượu).
- Rowdy (n): Kẻ ồn ào, hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ ghép cố định này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ cố định "drunk-and-disorderly".
Noun
- một kẻ bị bắt giữ vì say rượu và càn quấy
- they delivered the drunk-and-disorderlies to the county jailHọ đưa những kẻ say rượu và càn quấy tới nhà tù của hạt