drunk-and-disorderly

Học thuật
Thân thiện
drunk-and-disorderly

A police officer escorts a drunk-and-disorderly person from a city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một người bị bắt giữ tội say rượu càn quấy nơi công cộng: "drunk-and-disorderly" một danh từ ghép dùng để chỉ một cá nhân đã bị cảnh sát bắt giữ do hành vi gây rối trật tự công cộng trong tình trạng say xỉn. Đây thường một tội vi cảnh (misdemeanor).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police van was full of drunk-and-disorderlies after the football match. (Xe cảnh sát chật cứng những kẻ say rượu càn quấy sau trận đấu bóng đá.)
    • The officer spent most of his night dealing with drunk-and-disorderlies outside the bars. (Viên cảnh sát dành phần lớn đêm của mình để xử lý những kẻ say rượu càn quấy bên ngoài các quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp , cảnh sát hoặc báo chí một cách không trang trọng để mô tả một nhóm người hoặc các trường hợp bị bắt giữ.
    • The new city ordinance aims to reduce the number of drunk-and-disorderly arrests in the downtown area. (Pháp lệnh mới của thành phố nhằm giảm số vụ bắt giữ tội say rượu càn quấykhu vực trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drunk and disorderly conduct (n): Hành vi say rượu càn quấy. Đây cụm từ chỉ tội danh hoặc hành vi phạm tội.
    • He was charged with drunk and disorderly conduct. (Anh ta bị buộc tội hành vi say rượu càn quấy.)
  • Public intoxication (n): Tội say rượu nơi công cộng. Đây một thuật ngữ pháp tương tự, có thể không nhất thiết bao hàm hành vi "gây rối" (disorderly).
Từ đồng nghĩa
  • Public nuisance (n): Kẻ gây phiền toái nơi công cộng (nghĩa rộng hơn, không chỉ do say rượu).
  • Rowdy (n): Kẻ ồn ào, hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ ghép cố định này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ cố định "drunk-and-disorderly".

drunk-and-disorderly

A police officer escorts a drunk-and-disorderly person from a city park.

Noun
  1. một kẻ bị bắt giữ say rượu càn quấy
    • they delivered the drunk-and-disorderlies to the county jail
      Họ đưa những kẻ say rượu càn quấy tới nhà tù của hạt