dry pint

Noun
  1. đơn vị khô của Hoa Kỳ bằng 0,5 lít hoặc 33,6 khối in-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dry pint
The farmer pours a dry pint of blueberries into a measuring cup.