pint

/paint/
Học thuật
Thân thiện
pint

The bartender pours a pint of beer into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Panh: Một đơn vị đo lường dung tích, chủ yếu được sử dụng trong hệ thống đo lường Anh Mỹ. Giá trị chính xác của một panh khác nhau giữa các quốc gia loại chất (chất lỏng hoặc chất khô).
    • Cốc bia (khoảng nửa lít): Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, đặc biệt tại quán rượu, "pint" thường dùng để chỉ một cốc bia dung tích tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one pint of milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu một panh sữa.)
    • He ordered a pint of beer at the pub. (Anh ấy gọi một cốc biaquán rượu.)
    • In the UK, a pint is equal to 568 milliliters. (Ở Anh, một panh tương đương 568 mililít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pint of milk": Một hộp sữa dung tích một panh, thường được bánsiêu thị.
    • Could you buy a pint of milk on your way home? (Anh có thể mua một hộp sữa trên đường về nhà không?)
  • "Pint-sized" (tính từ): Rất nhỏ, cỡ nhỏ, thường dùng một cách hài hước để miêu tả người hoặc vật nhỏ bé.
    • The pint-sized puppy tried to bark at the big dog. (Chú chó con tí hon cố gắng sủa con chó lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-pint (danh từ): Nửa panh; cũng thường dùng để gọi một cách thân mật hoặc hài hước một người nhỏ con.
    • I'll just have a half-pint, please. (Tôi chỉ uống nửa cốc thôi, làm ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of measurement: Đơn vị đo lường.
  • Beer glass: Cốc bia (khi nói trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pint")

Thành ngữ liên quan
  • "Sink a few pints": Uống vài cốc bia (một cách thân mật).
    • After work, we went to the pub to sink a few pints. (Sau giờ làm, chúng tôi đến quán rượu để uống vài cốc bia.)
pint

The bartender pours a pint of beer into a glass.

danh từ
  1. Panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở Mỹ)