pint

/paint/
danh từ
  1. Panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pint"

pint
The bartender pours a pint of beer into a glass.