dry-clean

/'drai'kli:n/
Học thuật
Thân thiện
dry-clean

The customer brings a suit to the dry-clean shop.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tẩy khô, tẩy hóa học (quần áo...): Làm sạch quần áo hoặc vải bằng dung môi hóa học đặc biệt (thay vì bằng nước phòng) tại một cơ sở chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • This suit needs to be dry-cleaned. (Bộ com này cần phải được tẩy khô.)
    • I always dry-clean my woolen coats to avoid shrinking. (Tôi luôn tẩy hóa học những chiếc áo khoác len của mình để tránh bị co lại.)
    • The label says "Dry-clean only." (Nhãn mác ghi "Chỉ được tẩy khô.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something dry-cleaned": mang cái đi tẩy khô (tại tiệm).
    • I need to have this dress dry-cleaned before the wedding. (Tôi cần mang chiếc váy này đi tẩy khô trước đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry cleaner's / Dry cleaner (n): tiệm tẩy khô, cơ sở tẩy hóa học.
    • I'm going to the dry cleaner's to pick up my clothes. (Tôi đang đi đến tiệm tẩy khô để lấy quần áo.)
  • Dry cleaning (n): dịch vụ tẩy khô; quá trình tẩy khô.
    • The cost of dry cleaning has increased. (Giá của dịch vụ tẩy khô đã tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemically clean: làm sạch bằng hóa chất (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

dry-clean

The customer brings a suit to the dry-clean shop.

ngoại động từ
  1. tẩy khô, tẩy hoá học (quần áo...)