dry-eyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nước mắt, không khóc: Dùng để mô tả một người không rơi nước mắt, không biểu lộ sự xúc động hoặc buồn bã qua việc khóc, thường trong một tình huống mà người ta có thể trông đợi điều ngược lại.
- (Mắt) ráo hoảnh: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào đôi mắt khô ráo, không ướt lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained dry-eyed throughout the entire funeral. (Cô ấy vẫn không khóc trong suốt cả đám tang.)
- He told the sad story in a calm, dry-eyed manner. (Anh ấy kể lại câu chuyện buồn một cách bình tĩnh, mắt ráo hoảnh.)
- It was surprising to see her dry-eyed after hearing such bad news. (Thật đáng ngạc nhiên khi thấy cô ấy không rơi nước mắt sau khi nghe tin xấu như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dry-eyed" để mô tả sự kiềm chế: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tự chủ, cứng rắn hoặc thiếu biểu lộ cảm xúc một cách có chủ ý trong hoàn cảnh đau buồn.
- The soldier stood dry-eyed as he received the medal for his fallen comrade. (Người lính đứng đó, mắt ráo hoảnh, khi nhận huân chương thay cho đồng đội đã hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry (adj): khô. Đây là từ gốc, nhưng khi dùng một mình không mang sắc thái "không khóc" cụ thể như "dry-eyed".
- Tearless (adj): không có nước mắt. Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn.
- Unemotional (adj): vô cảm, không biểu lộ cảm xúc. Có nghĩa rộng hơn, không chỉ về việc khóc.
Từ đồng nghĩa
- Tearless: không có nước mắt.
- Unweeping: không than khóc.
- Stoic: trầm tĩnh, chịu đựng mà không than vãn.
Từ trái nghĩa
- Tearful: đầy nước mắt.
- Weepy: hay khóc, ướt lệ.
- Misty-eyed: mắt đẫm lệ, xúc động.
Thành ngữ liên quan
- Not shed a tear: không rơi một giọt nước mắt nào. Đây là một cụm diễn đạt ý nghĩa tương tự "dry-eyed".
- She didn't shed a tear during the farewell speech. (Cô ấy đã không rơi một giọt nước mắt nào trong bài phát biểu chia tay.)
Adjective
- không có nước mắt, không khóc, (mắt) ráo hoảnh