dual-lane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dải phân cách ở giữa: Dùng để mô tả một con đường (thường là đường cao tốc hoặc quốc lộ) có một dải đất, bê tông, hàng rào, hoặc đảo an toàn ở chính giữa, ngăn cách các làn xe chạy theo hai hướng ngược chiều nhau. Mục đích là để tăng cường an toàn giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old road was dangerous, but the new dual-lane highway is much safer. (Con đường cũ rất nguy hiểm, nhưng đường cao tốc có dải phân cách mới thì an toàn hơn nhiều.)
- For long-distance travel, it's better to use a dual-lane road. (Để di chuyển đường dài, tốt hơn là sử dụng đường có dải phân cách giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, quy hoạch đô thị và kỹ thuật xây dựng đường bộ. Nó nhấn mạnh đặc điểm thiết kế an toàn của con đường.
Biến thể và từ gần giống
- Divided highway (n): Đường cao tốc có dải phân cách. Đây là cụm danh từ phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
- The accident happened on a divided highway. (Vụ tai nạn xảy ra trên một đường cao tốc có dải phân cách.)
- Median (n): Dải phân cách, giải phân cách (chỉ phần vật chất ở giữa đường).
- The car crossed the median and entered oncoming traffic. (Chiếc xe băng qua dải phân cách và lao vào làn xe ngược chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Divided: Được chia ra, có phân cách (khi nói về đường xá).
- Separated: Được tách biệt.
Lưu ý
- "Dual-lane" là một tính từ ghép. Không nhầm lẫn với "two-lane" (hai làn xe), vì "two-lane" chỉ đơn giản mô tả tổng số làn đường (thường là mỗi hướng một làn) và có thể có hoặc không có dải phân cách ở giữa. "Dual-lane" nhấn mạnh đặc điểm có sự ngăn cách vật lý giữa hai chiều xe chạy.
Adjective
- có dải phân cách hay đảo ở giữa các làn xe cộ di chuyển theo các hướng trái ngược nhau