monisme
Học thuậtThân thiện
Le monisme affirme que toute réalité est constituée d'une seule substance fondamentale.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết nhất nguyên: Trong triết học, "monisme" là học thuyết cho rằng mọi thực tại cuối cùng đều có thể quy về một nguyên lý, bản chất hoặc chất liệu nền tảng duy nhất. Nó đối lập với thuyết nhị nguyên (dualisme) hay thuyết đa nguyên (pluralisme).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monisme affirme l'unité fondamentale de toute existence. (Thuyết nhất nguyên khẳng định sự thống nhất cơ bản của mọi tồn tại.)
- Spinoza est un philosophe célèbre pour son monisme. (Spinoza là một triết gia nổi tiếng với thuyết nhất nguyên của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monisme neutre": Thuyết nhất nguyên trung tính.
- Le monisme neutre considère que la matière et l'esprit sont deux aspects d'une même réalité sous-jacente. (Thuyết nhất nguyên trung tính cho rằng vật chất và tinh thần là hai khía cạnh của cùng một thực tại nền tảng.)
"Monisme matérialiste": Thuyết nhất nguyên duy vật.
- Le monisme matérialiste réduit tous les phénomènes, y compris la pensée, à des processus matériels. (Thuyết nhất nguyên duy vật quy mọi hiện tượng, kể cả tư duy, về các quá trình vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Moniste (adj, n): (thuộc) thuyết nhất nguyên; người theo thuyết nhất nguyên.
- Une perspective moniste. (Một quan điểm nhất nguyên.)
- Il est un moniste convaincu. (Ông ấy là một người theo thuyết nhất nguyên đầy tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine de l'unité: Học thuyết về sự thống nhất.
- Unitarisme: Thuyết nhất thể (trong một số ngữ cảnh triết học hoặc thần học).
Từ trái nghĩa
- Dualisme: Thuyết nhị nguyên.
- Pluralisme: Thuyết đa nguyên.
Le monisme affirme que toute réalité est constituée d'une seule substance fondamentale.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết nhất nguyên