dualiste
Học thuậtThân thiện
Cette organisation dualiste répartit les responsabilités entre deux directeurs aux fonctions complémentaires.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thuyết nhị nguyên: Mô tả một hệ thống tư tưởng, học thuyết hoặc quan điểm dựa trên sự phân chia thế giới thành hai nguyên lý hoặc thực thể đối lập và tách biệt cơ bản (như thiện/ác, tinh thần/vật chất, linh hồn/thể xác).
- Có tính lưỡng hợp, song trùng: Chỉ một cấu trúc, tổ chức hoặc hệ thống được xây dựng dựa trên hai thành phần, bộ phận hoặc nguyên tắc song song và riêng biệt.
Danh từ:
- Người theo thuyết nhị nguyên: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tin theo học thuyết nhị nguyên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pensée dualiste de Descartes sépare l'esprit et le corps. (Tư tưởng nhị nguyên của Descartes tách biệt tinh thần và thể xác.)
- Cette société a une structure dualiste, avec deux assemblées législatives distinctes. (Xã hội này có một cấu trúc lưỡng hợp, với hai cơ quan lập pháp riêng biệt.)
Danh từ:
- En philosophie, Descartes est considéré comme un dualiste. (Trong triết học, Descartes được coi là một nhà nhị nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vision dualiste du monde": Cách nhìn thế giới mang tính nhị nguyên, phân chia thực tại thành các phạm trù đối lập.
- Dépasser une vision dualiste du bien et du mal. (Vượt qua một cách nhìn nhị nguyên về thiện và ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Dualisme (danh từ): Thuyết nhị nguyên, chủ nghĩa lưỡng hợp.
- Le dualisme cartésien a influencé toute la philosophie moderne. (Thuyết nhị nguyên của Descartes đã ảnh hưởng đến toàn bộ triết học hiện đại.)
- Dualité (danh từ): Tính hai mặt, tính lưỡng nguyên, sự song trùng.
- La dualité onde-particule en physique quantique. (Tính lưỡng tính sóng-hạt trong vật lý lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Binaire (nhị phân), dichotomique (lưỡng phân, đối ngẫu).
- Danh từ: Adhérent du dualisme (người theo thuyết nhị nguyên).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Moniste (nhất nguyên), unitaire (thống nhất, đơn nhất).
- Danh từ: Moniste (người theo thuyết nhất nguyên).
Cette organisation dualiste répartit les responsabilités entre deux directeurs aux fonctions complémentaires.
tính từ
- xem dualisme
- Philosophie dualistetriết học nhị nguyên
- Organisation dualistetổ chức lưỡng hợp
danh từ
- người theo thuyết nhị nguyên