tulliste

Học thuật
Thân thiện
tulliste

Un tulliste examine un rouleau de tulle dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ dệt vải tuyn: Người thợ kỹ năng công việc chuyên dệt loại vải tuyn (một loại vải mỏng, thưa, thường hoa văn trang trí).
    • Chủ xưởng vải tuyn: Người sở hữu hoặc điều hành một xưởng sản xuất, kinh doanh vải tuyn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son grand-père était un tulliste renommé à Lyon. (Ông nội của anh ấy từngmột thợ dệt vải tuyn nổi tiếng ở Lyon.)
    • Le tulliste a modernisé son atelier avec de nouveaux métiers à tisser. (Vị chủ xưởng vải tuyn đã hiện đại hóa phân xưởng của mình bằng những máy dệt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp địa lý, liên quan đến các trung tâm dệt may truyền thống của Pháp như Lyon hay Saint-Étienne.
  • thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề nghiệp, lịch sử ngành dệt, hoặc phả hệ gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Tulle (danh từ giống đực): Vải tuyn, loại vải sản xuất hoặc làm việc với .
  • Tullerie (danh từ giống cái, ít dùng): Xưởng dệt vải tuyn.
  • Passementier (danh từ giống đực): Thợ làm ren, thợ làm đồ trang trí bằng chỉ (một nghề thủ công liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier en tulle: Công nhân [làm] vải tuyn.
  • Fabricant de tulle: Nhà sản xuất vải tuyn.
tulliste

Un tulliste examine un rouleau de tulle dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ dệt vải tuyn
  2. chủ xưởng vải tuyn

Từ gần giống