duelliste

Học thuật
Thân thiện
duelliste

Un duelliste se prépare pour un combat au sabre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đấu tay đôi: Chỉ một người tham gia vào một cuộc đấu tay đôi (duel), thườngmột cuộc chiến chính thức bằng vũ khí (như kiếm hoặc súng) giữa hai người để giải quyết một mối bất hòa hoặc bảo vệ danh dự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux duellistes se sont salués avant le combat. (Hai người đấu tay đôi đã chào nhau trước trận đấu.)
    • C'était un duelliste redouté dans toute la région. (Ông tamột tay đấu tay đôi đáng gờm trong toàn vùng.)
    • L'histoire raconte l'affrontement entre deux duellistes célèbres. (Câu chuyện kể về cuộc đối đầu giữa hai tay đấu tay đôi nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh cãi, đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt.
    • En politique, il est connu comme un duelliste verbal. (Trong chính trường, ông ta được biết đến như một tay đấu tay đôi bằng lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Duel (danh từ): cuộc đấu tay đôi.
  • Duelle (danh từ giống cái, hiếm gặp): nữ đấu thủ tay đôi.
  • Combattant (danh từ): chiến binh, người chiến đấu (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Adversaire (danh từ): đối thủ.
  • Antagoniste (danh từ): kẻ đối địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

duelliste

Un duelliste se prépare pour un combat au sabre.

danh từ
  1. người đấu tay đôi

Từ gần giống