individualistic

/,indi,vidjuə'listik/
Học thuật
Thân thiện
individualistic

An artist expresses an individualistic style through her unique clothing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất chủ nghĩa cá nhân: Nhấn mạnh vào sự độc lập, tự chủ lợi ích của cá nhân hơn của nhóm hoặc tập thể.
    • Thể hiện cá tính riêng biệt: Hành động hoặc suy nghĩ theo cách riêng, khác biệt, không tuân theo số đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His individualistic approach to problem-solving often leads to innovative solutions. (Cách tiếp cận mang tính cá nhân của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề thường dẫn đến những giải pháp đổi mới.)
    • The artist was known for her highly individualistic style. (Nữ nghệ sĩ được biết đến với phong cách cá tính rất riêng biệt.)
    • In an individualistic society, personal achievement is highly valued. (Trong một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân, thành tựu cá nhân được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "individualistic culture": văn hóa cá nhân chủ nghĩa, nơi các mối liên hệ xã hội lỏng lẻo mỗi người chủ yếu chăm lo cho bản thân gia đình trực tiếp.

    • Countries like the United States are often described as having an individualistic culture. (Các quốc gia như Hoa Kỳ thường được mô tả nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa.)
  • "individualistic ethos": tinh thần hoặc đặc trưng đề cao cá nhân.

    • The startup fostered an individualistic ethos that encouraged employees to pursue their own ideas. (Công ty khởi nghiệp nuôi dưỡng một tinh thần cá nhân chủ nghĩa, khuyến khích nhân viên theo đuổi ý tưởng riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Individualism (danh từ): chủ nghĩa cá nhân.

    • His philosophy was rooted in individualism. (Triết của anh ta bắt nguồn từ chủ nghĩa cá nhân.)
  • Individualist (danh từ): người theo chủ nghĩa cá nhân, người cá tính.

    • She was a true individualist who never followed trends. ( ấy một người cá tính thực sự, chưa bao giờ chạy theo xu hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-reliant: tự lực, dựa vào chính mình.
  • Independent: độc lập.
  • Nonconformist: không tuân thủ, người không theo số đông.
Từ trái nghĩa
  • Collectivistic: tính tập thể, chủ nghĩa tập thể.
  • Conformist: tuân thủ, người theo số đông.
individualistic

An artist expresses an individualistic style through her unique clothing.

tính từ
  1. tính chất chủ nghĩa cá nhân
    • individualistic calculation
      tính toán cá nhân

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "individualistic"