individualistic

/,indi,vidjuə'listik/
tính từ
  1. tính chất chủ nghĩa cá nhân
    • individualistic calculation
      tính toán cá nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "individualistic"

individualistic
An artist expresses an individualistic style through her unique clothing.