individuality

/,indi,vidju'æliti/
danh từ
  1. tính chất cá nhân
  2. cá nhân
    • a man of marked individuality
      một người cá tính rõ rệt
  3. cá nhân
  4. (số nhiều) những thích thú cá nhân; những đặc tính cá nhân
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quyền lợi cá nhân (đối với quyền lợi tập thể)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

individuality
A young artist expresses her individuality through a unique painting.