individuality
/,indi,vidju'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cá nhân, cá tính: Phẩm chất hoặc tập hợp các đặc điểm khiến một người trở nên khác biệt và duy nhất so với những người khác.
- Cá nhân: Bản thân một con người riêng biệt, được xem xét với tư cách là một thực thể độc lập.
- Quyền lợi cá nhân: (Đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Quyền hoặc lợi ích của một cá nhân, thường được đặt trong mối tương quan với quyền lợi tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She expressed her individuality through her unique fashion style. (Cô ấy thể hiện cá tính của mình thông qua phong cách thời trang độc đáo.)
- The school encourages students to develop their own individuality. (Ngôi trường khuyến khích học sinh phát triển cá tính riêng của mình.)
- He is a man of marked individuality. (Anh ấy là một người có cá tính rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lose one's individuality": đánh mất cá tính, trở nên giống với số đông.
- In large corporations, employees sometimes feel they lose their individuality. (Trong các tập đoàn lớn, nhân viên đôi khi cảm thấy họ đánh mất cá tính của mình.)
"to assert/preserve one's individuality": khẳng định/giữ gìn cá tính cá nhân.
- It's important to preserve your individuality even when under social pressure. (Việc giữ gìn cá tính cá nhân là quan trọng ngay cả khi chịu áp lực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Individual (n): cá nhân.
- Each individual has the right to freedom. (Mỗi cá nhân đều có quyền tự do.)
Individual (adj): riêng lẻ, cá nhân.
- We provide individual attention to each student. (Chúng tôi dành sự quan tâm riêng cho từng học sinh.)
Individualize (v): cá nhân hóa.
- The teacher tries to individualize instruction for her students. (Giáo viên cố gắng cá nhân hóa việc giảng dạy cho học sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctiveness: tính chất riêng biệt, đặc trưng.
- Uniqueness: tính độc nhất, duy nhất.
- Personality: nhân cách, tính cách.
Từ trái nghĩa
- Conformity: sự tuân thủ, sự hòa đồng theo số đông.
- Sameness: sự giống nhau, sự đơn điệu.
danh từ
- tính chất cá nhân
- cá nhân
- a man of marked individualitymột người có cá tính rõ rệt
- cá nhân
- (số nhiều) những thích thú cá nhân; những đặc tính cá nhân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quyền lợi cá nhân (đối với quyền lợi tập thể)