duck-billed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mỏ giống như mỏ vịt: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệt là một loài động vật, có phần mõm hoặc miệng có hình dạng rộng và dẹt tương tự như mỏ của con vịt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The platypus is a famous duck-billed mammal from Australia. (Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú nổi tiếng có mỏ giống vịt đến từ Úc.)
- Paleontologists discovered fossils of a duck-billed dinosaur in this region. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của một loài khủng long mỏ vịt ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong cổ sinh vật học và động vật học, để phân loại hoặc mô tả đặc điểm giải phẫu của các loài.
- The Hadrosaur is commonly known as the duck-billed dinosaur due to the shape of its skull. (Khủng long Hadrosaur thường được gọi là khủng long mỏ vịt do hình dạng hộp sọ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Duckbill (Danh từ): Tên gọi thay thế cho thú mỏ vịt (platypus) hoặc để chỉ một số loài cá, động vật có đặc điểm mõm tương tự.
- The duckbill is a unique egg-laying mammal. (Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú đẻ trứng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Flat-beaked: Có mỏ dẹt. (Từ này ít phổ biến hơn và không mang tính chuyên môn cao như "duck-billed").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duck-billed" một cách riêng biệt.
Adjective
- có mỏ giống như mỏ vịt