due east
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hướng chính Đông: "due east" là hướng chính xác 90 độ trên la bàn, tương ứng với hướng Đông chính xác, không lệch về phía Bắc hay Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship sailed due east for three days. (Con tàu đi thẳng về hướng đông trong ba ngày.)
- The map shows that the treasure is buried two miles due east of the old oak tree. (Bản đồ cho thấy kho báu được chôn cách cây sồi già hai dặm về phía đông chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be due east of something": nằm chính xác về phía đông của một địa điểm nào đó.
- The lighthouse is due east of the harbor. (Ngọn hải đăng nằm chính xác về phía đông của bến cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- East (n): hướng đông (nói chung, có thể không chính xác 90 độ).
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Từ đồng nghĩa
- True east: hướng đông thực (chính xác).
- Cardinal east: hướng đông chính (một trong bốn hướng chính).
Thành ngữ liên quan
- Due north/south/east/west: một cụm từ cố định dùng để chỉ bốn hướng chính xác trên la bàn.
- To find the town, walk due north from here. (Để tìm thị trấn, hãy đi thẳng về hướng bắc từ đây.)
Noun
- điểm la bàn chính vào khoảng 90 độ (phía tây)