due west

Học thuật
Thân thiện
due west

The hiker adjusted his compass to face due west.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Tây chính xác, Tây tuyệt đối: Chỉ hướng Tây địa hoặc từ tính một cách chính xác, tương ứng với 270 độ trên la bàn. Đây một trong bốn hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The map indicated that the treasure was buried due west of the old oak tree. (Bản đồ chỉ ra rằng kho báu được chôn cấthướng Tây chính xác của cây sồi già.)
    • To reach the coast, sail due west for twenty nautical miles. (Để đến được bờ biển, hãy đi thuyền về hướng Tây chính xác trong hai mươi hải lý.)
    • The sun sets slightly north of due west during the summer. (Mặt trời lặnphía bắc một chút so với hướng Tây chính xác vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head due west": đi thẳng về hướng Tây.
    • After the junction, the trail heads due west. (Sau ngã ba, con đường mòn đi thẳng về hướng Tây.)
  • "bearing due west": phương vị Tây chính xác.
    • Set your compass to a bearing of due west. (Hãy đặt la bàn của bạn về phương vị Tây chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Due east (n): hướng Đông chính xác (90 độ).
  • Due south (n): hướng Nam chính xác (180 độ).
  • Due north (n): hướng Bắc chính xác (0 hoặc 360 độ).
  • Cardinal direction (n): phương hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc).
Từ đồng nghĩa
  • West (n): hướng Tây (nói chung, có thể không chính xác tuyệt đối).
  • True west (n): Tây thực (trong hàng hải, dựa trên hướng Bắc thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ phương hướng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "due west" một cách riêng biệt.

due west

The hiker adjusted his compass to face due west.

Noun
  1. điểm chính compa chỉ 270 độ (phía tây)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống