westward

/'westw d/
danh từ
  1. hướng tây
tính từ & phó từ
  1. về phía tây
    • in a westward direction
      theo hướng tây
    • to go westward
      đi về phía tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "westward"

westward
The pioneers traveled westward in covered wagons.