westward

/'westw d/
Học thuật
Thân thiện
westward

The pioneers traveled westward in covered wagons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Về phía tây, hướng tây: Mô tả hướng di chuyển, nhìn hoặc chỉ về phía tây.
    • phía tây: Thuộc về hoặc nằmphía tây.
  2. Phó từ:

    • Về phía tây, hướng tây: Chỉ phương hướng của một hành động di chuyển hoặc hướng đến.
  3. Danh từ:

    • Hướng tây, phía tây: Chỉ phương hướng hoặc khu vực nằmphía tây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They began their westward journey at dawn. (Họ bắt đầu hành trình về phía tây của mình vào lúc bình minh.)
    • The westward expansion of the country changed its history. (Sự bành trướng về phía tây của đất nước đã thay đổi lịch sử của .)
  • Phó từ:

    • The settlers moved westward in search of new land. (Những người định cư di chuyển về phía tây để tìm kiếm vùng đất mới.)
    • We sailed westward for three days. (Chúng tôi đã đi thuyền về hướng tây trong ba ngày.)
  • Danh từ:

    • The storm is coming from the westward. (Cơn bão đang đến từ phía tây.)
    • He pointed to the westward. (Anh ấy chỉ tay về hướng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face westward": hướng mặt/quay về phía tây.

    • The temple faces westward. (Ngôi đền hướng mặt về phía tây.)
  • "in a westward direction": theo hướng tây.

    • The river flows in a westward direction. (Dòng sông chảy theo hướng về phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Westwards (phó từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với "westward" khi phó từ) về phía tây.

    • The birds migrated westwards. (Những con chim di cư về phía tây.)
  • Westwardly (tính từ & phó từ): (ít phổ biến hơn) theo hướng tây, từ phía tây.

    • A westwardly wind was blowing. (Một cơn gió từ phía tây đang thổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Westbound (tính từ): hướng tây, đi về phía tây (thường dùng cho giao thông).
  • Westerly (tính từ & phó từ): từ phía tây, về phía tây (thường dùng cho gió hoặc hướng tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "westward")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "westward")

westward

The pioneers traveled westward in covered wagons.

danh từ
  1. hướng tây
tính từ & phó từ
  1. về phía tây
    • in a westward direction
      theo hướng tây
    • to go westward
      đi về phía tây

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "westward"