duetto

Học thuật
Thân thiện
duetto

Deux chanteurs interprètent un duetto sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bè đôi ngắn: Trong âm nhạc, "duetto" chỉ một đoạn nhạc ngắn được viết cho hai giọng hát hoặc hai nhạc cụ cùng biểu diễn, thườngmột phần trong một tác phẩm lớn hơn như một vở opera.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le duetto entre la soprano et le ténor était magnifique. (Bè đôi ngắn giữa giọng nữ cao giọng nam cao thật tuyệt vời.)
    • Ce duetto pour violon et violoncelle est très célèbre. (Bè đôi ngắn cho violin cello này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un duetto d'amore": một bè đôi ngắn về tình yêu (thường trong opera).
    • L'opéra contient un duetto d'amore inoubliable. (Vở opera chứa một bè đôi ngắn về tình yêu không thể nào quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Duo (danh từ giống đực): bộ đôi, cặp đôi (nói chung, có thể trong âm nhạc hoặc các lĩnh vực khác).
    • Ils forment un duo de pianistes talentueux. (Họ tạo thành một bộ đôi nghệ sĩ piano tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Duo (trong âm nhạc): bộ đôi, phần nhạc cho hai người.
  • Morceau pour deux voix/instruments: bản nhạc cho hai giọng hát/nhạc cụ.
duetto

Deux chanteurs interprètent un duetto sur scène.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bè đôi ngắn