tette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đầu vú (động vật): "tette" là một từ tiếng Pháp chỉ bộ phận đầu vú của động vật có vú, nơi sữa được tiết ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chèvre laisse ses petits téter la tette. (Con dê để cho con non của nó bú đầu vú.)
- La tette de la vache doit être nettoyée avant la traite. (Đầu vú của con bò cần được vệ sinh trước khi vắt sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "téter la tette": bú đầu vú (của động vật mẹ).
- L'agneau nouveau-né cherche immédiatement à téter la tette. (Cừu con mới sinh lập tức tìm cách bú đầu vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Téter (động từ): bú, hút (sữa từ đầu vú).
- Mamelle (danh từ giống cái): vú, bầu vú (của động vật, thường chỉ toàn bộ tuyến vú hơn là riêng phần đầu).
Từ đồng nghĩa
- Pis (danh từ giống đực): một từ thông tục khác để chỉ đầu vú của động vật, đặc biệt là gia súc.
danh từ giống cái
- đầu vú (động vật)