dugout canoe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xuồng độc mộc, thuyền độc mộc: Một loại thuyền hoặc xuồng truyền thống được tạo ra từ một khúc gỗ lớn duy nhất bằng cách đục, đẽo và khoét rỗng phần bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indigenous people used a dugout canoe to navigate the river. (Người bản địa đã sử dụng một chiếc xuồng độc mộc để đi lại trên sông.)
- Making a dugout canoe requires skill and patience. (Việc đóng một chiếc thuyền độc mộc đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
- We saw an ancient dugout canoe in the museum. (Chúng tôi đã thấy một chiếc xuồng độc mộc cổ trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traditional dugout canoe": xuồng/thuyền độc mộc truyền thống.
- The festival featured a race of traditional dugout canoes. (Lễ hội có cuộc đua các thuyền độc mộc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Dugout (n): thường dùng để chỉ một nơi trú ẩn hoặc hầm tránh bom, nhưng trong ngữ cảnh này, nó là phần rút gọn của "dugout canoe".
- Canoe (n): xuồng, ca-nô (một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường dùng mái chèo).
- Log boat: thuyền làm từ thân cây (một cách gọi khác của dugout canoe).
Từ đồng nghĩa
- Log canoe: thuyền làm từ thân cây.
- Monoxylon (từ chuyên môn): thuyền độc mộc (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "dugout canoe".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dugout canoe".