dugout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền độc mộc: Một loại thuyền được làm từ một khúc gỗ lớn, khoét rỗng ruột và tạo hình.
- Hầm trú ẩn (trong đường hào): Một công sự hoặc nơi trú ẩn được đào sâu dưới mặt đất, thường dùng trong quân sự.
- Vị trí thấp ở hai bên sân, nơi huấn luyện viên và cầu thủ ngồi trong cuộc chơi: Trong thể thao (như bóng chày), đây là khu vực có mái che, nằm thấp bên cạnh sân, dành cho các thành viên của một đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indigenous people used a dugout to navigate the river. (Người bản địa sử dụng một chiếc thuyền độc mộc để đi lại trên sông.)
- Soldiers took cover in the dugout during the artillery attack. (Những người lính trú ẩn trong hầm trong đợt pháo kích.)
- The coach is giving instructions from the dugout. (Huấn luyện viên đang đưa ra chỉ dẫn từ vị trí ngồi bên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the dugout": Ở trong khu vực dành cho đội bóng, thường hàm ý đang tham gia với tư cách là cầu thủ dự bị hoặc huấn luyện viên.
- He spent the first half of the season in the dugout, waiting for his chance to play. (Anh ấy đã dành nửa đầu mùa giải ở khu vực bên sân, chờ đợi cơ hội được ra sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dugout canoe: Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ "thuyền độc mộc".
- Shelter: Nơi trú ẩn, có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn so với "dugout" (hầm trú ẩn).
- Bunker: Hầm, công sự kiên cố, thường bằng bê tông, khác với "dugout" thường là đào trong đất.
Từ đồng nghĩa
- Canoe (đối với nghĩa thuyền): Xuồng, thuyền nhỏ.
- Foxhole (đối với nghĩa hầm trú ẩn quân sự): Hố cá nhân, công sự nhỏ.
- Trench shelter: Hầm trú ẩn trong chiến hào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dugout" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dugout".)
Noun
- Thuyền độc mộc
- Hầm trú ẩn (trong đường hào)
- (từ lóng) sĩ quan phục viên tái ngũ
- vị trí thấp ở hai bên sân, nơi huấn luyện viên và cầu thủ ngồi trong cuộc chơi