pirogue
/pi'rægwə/ Cách viết khác : (pirogue) /pi'roug/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền độc mộc: Một loại thuyền nhỏ, hẹp, truyền thống được làm từ một thân cây lớn khoét rỗng ruột.
- Thuyền hai buồm: Một loại thuyền nhỏ, thường có hai cột buồm, được sử dụng phổ biến ở vùng Caribe và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen used a pirogue to navigate the narrow canals. (Những ngư dân dùng một chiếc thuyền độc mộc để đi lại trên các kênh rạch nhỏ.)
- We saw a traditional pirogue with two sails near the shore. (Chúng tôi thấy một chiếc thuyền hai buồm truyền thống gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to paddle a pirogue": chèo một chiếc thuyền độc mộc.
- He learned to paddle a pirogue when he was a child. (Anh ấy học chèo thuyền độc mộc từ khi còn nhỏ.)
"a fleet of pirogues": một hạm đội thuyền độc mộc.
- A fleet of pirogues gathered for the fishing competition. (Một hạm đội thuyền độc mộc tập trung cho cuộc thi đánh cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Dugout canoe (n): thuyền độc mộc (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- The indigenous tribe still builds dugout canoes. (Bộ tộc bản địa vẫn đóng những chiếc thuyền độc mộc.)
Từ đồng nghĩa
- Canoe: xuồng, ca-nô (một loại thuyền nhỏ, nhẹ tương tự).
- Dugout: thuyền độc mộc (cách gọi khác).
danh từ
- thuyền độc mộc
- thuyền hai buồm