dull-white

Học thuật
Thân thiện
dull-white

The old fence was painted a dull-white color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu trắng đục: Chỉ một màu trắng không sáng, không tươi, thiếu độ bóng hoặc độ sắc nét, thường cảm giác mờ, xỉn hoặc không trong trẻo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old porcelain vase had turned a dull-white color over the centuries. (Chiếc bình sứ cổ đã chuyển thành màu trắng đục qua nhiều thế kỷ.)
    • She painted the ceiling in a dull-white shade to avoid glare. ( ấy sơn trần nhà bằng một sắc độ trắng đục để tránh bị chói.)
    • The fog made the distant buildings appear dull-white against the gray sky. (Sương mù khiến những tòa nhàxa hiện lên với màu trắng đục trên nền trời xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dull-white hue/tone/shade": sắc độ/tông/màu trắng đục.
    • The artist preferred using a dull-white tone for the background to create a somber mood. (Họa sĩ thích dùng một tông trắng đục cho phông nền để tạo ra tâm trạng u buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-white (adj): màu trắng ngà, trắng pha (thường ấm áp hơn "dull-white").
  • Eggshell white (adj): màu trắng vỏ trứng (một loại trắng mờ, nhẹ nhàng).
  • Milky white (adj): màu trắng sữa (có thể trong mờ, khác với trắng đục thường xỉn màu hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Flat white: trắng xỉn, trắng phẳng (không độ bóng).
  • Matt white: trắng mờ (không bóng loáng).
Từ trái nghĩa
  • Bright white: trắng sáng, trắng tinh.
  • Glossy white: trắng bóng.
  • Vibrant white: trắng rực, trắng sống động.
dull-white

The old fence was painted a dull-white color.

Adjective
  1. màu trắng đục

Từ tương tự