dull-white
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu trắng đục: Chỉ một màu trắng không sáng, không tươi, thiếu độ bóng hoặc độ sắc nét, thường có cảm giác mờ, xỉn hoặc không trong trẻo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old porcelain vase had turned a dull-white color over the centuries. (Chiếc bình sứ cổ đã chuyển thành màu trắng đục qua nhiều thế kỷ.)
- She painted the ceiling in a dull-white shade to avoid glare. (Cô ấy sơn trần nhà bằng một sắc độ trắng đục để tránh bị chói.)
- The fog made the distant buildings appear dull-white against the gray sky. (Sương mù khiến những tòa nhà ở xa hiện lên với màu trắng đục trên nền trời xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dull-white hue/tone/shade": sắc độ/tông/màu trắng đục.
- The artist preferred using a dull-white tone for the background to create a somber mood. (Họa sĩ thích dùng một tông trắng đục cho phông nền để tạo ra tâm trạng u buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-white (adj): màu trắng ngà, trắng pha (thường ấm áp hơn "dull-white").
- Eggshell white (adj): màu trắng vỏ trứng (một loại trắng mờ, nhẹ nhàng).
- Milky white (adj): màu trắng sữa (có thể trong mờ, khác với trắng đục thường xỉn màu hơn).
Từ đồng nghĩa
- Flat white: trắng xỉn, trắng phẳng (không có độ bóng).
- Matt white: trắng mờ (không bóng loáng).
Từ trái nghĩa
- Bright white: trắng sáng, trắng tinh.
- Glossy white: trắng bóng.
- Vibrant white: trắng rực, trắng sống động.