dumb show

Học thuật
Thân thiện
dumb show

The actors performed a short dumb show to convey the story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuồng câm: Một màn trình diễn sân khấu hoặc một phần của vở kịch trong đó các diễn viên diễn đạt câu chuyện, cảm xúc hoặc ý tưởng hoàn toàn thông qua cử chỉ, điệu bộ chuyển động cơ thể không sử dụng lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The play began with a powerful dumb show depicting the king's despair. (Vở kịch bắt đầu bằng một màn tuồng câm mạnh mẽ mô tả sự tuyệt vọng của nhà vua.)
    • In the Elizabethan theatre, a dumb show was often used to foreshadow the plot. (Trong nhà hát thời Elizabeth, tuồng câm thường được sử dụng để báo trước cốt truyện.)
    • The actors communicated the entire story through an elaborate dumb show. (Các diễn viên đã truyền tải toàn bộ câu chuyện thông qua một màn tuồng câm công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in dumb show": (thành ngữ) thông qua hành động cử chỉ không lời.
    • He explained his predicament in dumb show because of the loud noise. (Anh ấy giải thích tình cảnh khó khăn của mình bằng tuồng câm tiếng ồn quá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantomime (n): kịch câm, một hình thức biểu diễn tương tự, thường mang tính giải trí có thể bao gồm yếu tố hài hước.
  • Mime (n/v): nghệ thuật kịch câm; diễn xuất không lời.
Từ đồng nghĩa
  • Pantomime: kịch câm.
  • Mime: kịch câm, diễn xuất không lời.
  • Gesture drama: kịch cử chỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: Hành động ý nghĩa hơn lời nói. (Đây một thành ngữ ý tưởng tương đồng với việc truyền đạt thông điệp không cần lời nói, giống như "dumb show").
dumb show

The actors performed a short dumb show to convey the story.

Noun
  1. tuồng câm

Từ đồng nghĩa