dumbness

/'dʌmnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng câm, tình trạng không thể nói: Chỉ tình trạng không khả năng nói, thường do khiếm khuyết bẩm sinh hoặc tổn thương thể chất.
    • Sự im lặng, sự không nói năng: Chỉ hành động hoặc trạng thái cố ý không lên tiếng, giữ im lặng trong một tình huống cụ thể.
    • Sự đần độn, sự chậm hiểu (nghĩa , ít dùng): Chỉ chất lượng tinh thần chậm chạp hạn chế. Lưu ý: Nghĩa này ngày nay được coi lỗi thời có thể gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An accident in his childhood caused his dumbness. (Một tai nạn thời thơ ấu đã gây ra chứng câm của anh ấy.)
    • Her dumbness during the meeting was interpreted as agreement. (Sự im lặng của ấy trong cuộc họp được hiểu đồng ý.)
    • The old book described the character's condition as dumbness. (Cuốn sách mô tả tình trạng của nhân vật sự đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A silence bordering on dumbness": Một sự im lặng gần nhưcâm lặng hoàn toàn.
    • He maintained a silence bordering on dumbness throughout the interrogation. (Anh ta giữ một sự im lặng gần như tuyệt đối trong suốt cuộc thẩm vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumb (adj): Câm; im lặng; ngu ngốc (nghĩa , xúc phạm).

    • He was born dumb. (Anh ấy bị câm bẩm sinh.)
    • She remained dumb, refusing to answer. ( ấy vẫn im lặng, từ chối trả lời.)
  • Muteness (n): Chứng câm, sự câm lặng. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "không thể nói", ít mang sắc thái tiêu cực hơn so với nghĩa của "dumbness").

Từ đồng nghĩa
  • Muteness: Chứng câm.
  • Silence: Sự im lặng.
  • Speechlessness: Tình trạng không nói được (thường do xúc động mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Eloquence: Tài hùng biện.
  • Volubility: Sự lưu loát, sự nói nhiều.
  • Speech: Khả năng nói.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dumb" "dumbness" trong nghĩa chỉ "sự ngu ngốc" hoặc "chậm hiểu" hiện nay được coi lỗi thời tính xúc phạm. Trong bối cảnh hiện đại, nên sử dụng các từ trung lập tôn trọng hơn như "intellectual disability" (khuyết tật trí tuệ) hoặc "learning difficulty" (khó khăn trong học tập) khi cần.
  • Để chỉ tình trạng không thể nói, "muteness" hoặc "inability to speak" những lựa chọn phù hợp hơn.
danh từ
  1. chứng câm
  2. sự câm lặng đi (không nói)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dumbness"