denseness

/'densnis/
danh từ
  1. sự dày đặc
  2. sự đông đúc, sự rậm rạp
  3. tính đần độn, tính ngu đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

denseness
The forest's denseness makes it difficult to see far ahead.