denseness

/'densnis/
Học thuật
Thân thiện
denseness

The forest's denseness makes it difficult to see far ahead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dày đặc: Chất lượng hoặc trạng thái các phần tử, thành phần được sắp xếp chặt chẽ với nhau trong một không gian nhất định, dẫn đến khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích.
    • Sự đông đúc, sự rậm rạp: Trạng thái nhiều vật thể hoặc cá thể tập trung dày trong một khu vực.
    • Tính đần độn, tính ngu đần: (Nghĩa ít phổ biến hơn, có thể mang tính xúc phạm) Chất lượng của tư duy chậm chạp hạn chế trong việc hiểu biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The denseness of the fog made driving dangerous. (Sự dày đặc của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
    • The denseness of the population in the city center is a challenge for urban planners. (Sự đông đúc dân cưtrung tâm thành phố một thách thức đối với các nhà quy hoạch đô thị.)
    • His denseness in understanding the simple instructions frustrated the teacher. (Tính đần độn của anh ấy trong việc hiểu những chỉ dẫn đơn giản đã làm giáo viên bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "denseness of information": sự dày đặc thông tin.

    • The denseness of information in the academic paper requires careful reading. (Sự dày đặc thông tin trong bài báo học thuật đòi hỏi phải đọc cẩn thận.)
  • "optical denseness": độ đặc quang học (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The material's optical denseness determines how much light it absorbs. (Độ đặc quang học của vật liệu quyết định lượng ánh sáng hấp thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dense (adj): dày đặc, đông đúc, khó hiểu.

    • A dense forest. (Một khu rừng rậm rạp.)
    • A dense book. (Một cuốn sách khó hiểu.)
  • Density (n): mật độ, tỷ trọng (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).

    • Population density. (Mật độ dân số.)
    • The density of lead is high. (Tỷ trọng của chì rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Thickness: độ dày, sự dày (chỉ độ dày vật ).
  • Crowdedness: sự đông đúc, sự chật chội.
  • Stupidity: sự ngu ngốc (đồng nghĩa với nghĩa "tính đần độn", mang tính tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sparseness: sự thưa thớt.
  • Thinness: sự mỏng manh, sự loãng.
  • Brightness: sự thông minh, sáng dạ (trái nghĩa với nghĩa "tính đần độn").
Lưu ý sử dụng
  • "Denseness" "density" liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế được cho nhau. "Density" thường được dùng như một thuật ngữ khoa học định lượng ( dụ: mật độ dân số là 100 người/km²), trong khi "denseness" thường mô tả chất lượng hoặc cảm nhận chung về sự dày đặc.
  • Nghĩa "tính đần độn" của "denseness" có thể bị coi xúc phạm thiếu tế nhị. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt gián tiếp hơn.
denseness

The forest's denseness makes it difficult to see far ahead.

danh từ
  1. sự dày đặc
  2. sự đông đúc, sự rậm rạp
  3. tính đần độn, tính ngu đần

Từ trái nghĩa

Từ gần giống